Phan Vu Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Phan Vũ
- 邮箱1
15
进口笔数
0
出口笔数
$196.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106806135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNG4RSF |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Nhà số 5, tổ 24, đường vành đai 3, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHAN VŨ |
| 企业英文名称 | PHANVU PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, ngách 23 ngõ 7, phố Hưng Phúc, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84968523486 |
| 邮箱 | congtyphanvu2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $196.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RONGYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 14 | $192.0K | 过滤净化器零件、其他离心泵 |
| WATER MAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.5K | 过滤净化器零件、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 静止变流器 | RONGYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-01-28 | 塑料管 | RONGYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $360 |
| 2026-01-28 | 塑料管 | RONGYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $320 |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | RONGYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $12.5K |
| 2026-01-28 | 其他离心泵 | RONGYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | RONGYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-01-28 | 其他离心泵 | RONGYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-01-28 | 减压阀 | RONGYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-01-28 | 减压阀 | RONGYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-11-25 | 减压阀 | RONGYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $800 |