Toan Tam Garment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THươNG MạI TOàN TâM
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301450281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK4XK24 |
| 成立日期 | 1997-12-17 |
| 联系地址 | Số 18 Trần Thị Bảy, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THƯƠNG MẠI TOÀN TÂM |
| 企业英文名称 | TOAN TAM GARMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Trần Thị Bảy, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837175441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $443.5K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Zhejiang Qiannuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $285.8K | PVC单丝棒材、冷成型型钢 |
| Dalian Qiannuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $166.8K | PVC单丝棒材、冷成型型钢 |
| ASSA ABLOY Guoqiang (Shandong) Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.1K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 贱金属铰链 | ASSA ABLOY GUOQIANG (SHANDONG) HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-02-02 | 金属建筑配件 | ASSA ABLOY GUOQIANG (SHANDONG) HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-02-02 | 金属建筑配件 | ASSA ABLOY GUOQIANG (SHANDONG) HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-02-02 | 金属建筑配件 | ASSA ABLOY GUOQIANG (SHANDONG) HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 金属建筑配件 | ASSA ABLOY GUOQIANG (SHANDONG) HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-02 | 金属建筑配件 | ASSA ABLOY GUOQIANG (SHANDONG) HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-02-02 | 金属建筑配件 | ASSA ABLOY GUOQIANG (SHANDONG) HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-02 | 贱金属锁具零件 | ASSA ABLOY GUOQIANG (SHANDONG) HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-02-02 | 金属建筑配件 | ASSA ABLOY GUOQIANG (SHANDONG) HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-02 | 贱金属锁具零件 | ASSA ABLOY GUOQIANG (SHANDONG) HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |