FAB VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 铁钢罐<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FAB VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901130607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9P3XU4 |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Số nhà 125, Đường Phạm Ngũ Lão, Xã Xuân Dục, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAB VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Cổng Tây, TDP Xuân Đào, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84866287520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $2.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO MASTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 13 | $2.28M | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| BENGBU CATTELAN GLASSWARE CO LTD | 中国 | 5 | $222.0K | 其他饮用杯、塑料封口件 |
| NANJING OCEAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $179.5K | 钢制气罐、铝制气罐 |
| QINGDAO EVERGREEN INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 2 | $52.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| SHANDONG LATIS MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 2 | $22.1K | 灌装封口机、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他饮用杯 | BENGBU CATTELAN GLASSWARE CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-08 | 其他饮用杯 | BENGBU CATTELAN GLASSWARE CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-08 | 其他饮用杯 | BENGBU CATTELAN GLASSWARE CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-08 | 其他饮用杯 | BENGBU CATTELAN GLASSWARE CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-03-24 | 铁钢罐<50升 | NINGBO MASTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $264.1K |
| 2025-06-25 | 铁钢罐<50升 | NINGBO MASTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $292.5K |
| 2025-06-16 | 铁钢罐<50升 | NINGBO MASTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $234.0K |
| 2025-06-02 | 铁钢罐<50升 | NINGBO MASTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $175.5K |
| 2025-05-20 | 铁钢罐<50升 | NINGBO MASTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2025-05-20 | 阀门零件 | NINGBO MASTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |