HOA THINH TRADING SERVICES JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI HòA THịNH
19
进口笔数
0
出口笔数
$27.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109452477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33153B2 |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Tầng 23, tòa nhà Icon 4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÒA THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, toà nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $27.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 18 | $27.86M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| WENZHOU YONGKAI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $177 | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.07M |
| 2026-03-23 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.59M |
| 2026-03-23 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-18 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $364.6K |
| 2026-03-18 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-18 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.86M |
| 2026-03-17 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.07M |
| 2026-03-17 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $206.8K |
| 2026-03-17 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $416.7K |
| 2026-03-16 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.1K |