Hoang Long Energy Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NăNG LượNG HOàNG LONG
20
进口笔数
0
出口笔数
$649.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104246713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46ABA51 |
| 成立日期 | 2009-11-06 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 106 Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG ENERGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 106 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02432012399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 811300 | 金属陶瓷制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 13 | $423.6K |
| 英国 | 3 | $156.7K |
| 中国 | 3 | $65.6K |
| 美国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RISE | 俄罗斯 | 13 | $423.6K | 印刷电路、压力测量仪 |
| Bronte Valves Ltd. | 英国 | 2 | $105.1K | 止回阀、阀门龙头 |
| PowerChina Guiyang Engineering Corporation Ltd. | 中国 | 3 | $65.6K | 电器装置零件、水轮机零件 |
| BRONTE VALVES LTD | 加拿大 | 1 | $51.6K | 液压气压阀门 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 液压气压阀门 | BRONTE VALVES LTD | 英国 | $10.6K |
| 2026-02-25 | 液压气压阀门 | BRONTE VALVES LTD | 英国 | $41.0K |
| 2025-11-17 | 钢制弹簧片 | RISE | 俄罗斯 | $283 |
| 2025-11-17 | 止回阀 | RISE | 俄罗斯 | $2.5K |
| 2025-11-17 | 钢制弹簧片 | RISE | 俄罗斯 | $283 |
| 2025-11-17 | 变压器零件 | RISE | 俄罗斯 | $374 |
| 2025-08-04 | 1kVA以下变压器 | RISE | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2025-04-14 | 阀门龙头 | BRONTE VALVES LTD | 英国 | $803 |
| 2025-04-14 | 止回阀 | BRONTE VALVES LTD | 英国 | $2.3K |
| 2025-04-14 | 阀门龙头 | BRONTE VALVES LTD | 英国 | $638 |