NIKENKO Trading Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NIKENKO
17
进口笔数
0
出口笔数
$224.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316078235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE353QA |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | 399/37 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NIKENKO |
| 企业英文名称 | NIKENKO TRADING IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13-15-17 Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943280971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $224.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norino Inc | 日本 | 11 | $143.8K | 其他食品制剂 |
| Apun Co., Ltd. | 日本 | 4 | $52.3K | 其他食品制剂、茶提取物及制品 |
| Takamasa International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $27.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | Norino Inc | 日本 | $14.2K |
| 2026-01-13 | 其他食品制剂 | Norino Inc | 日本 | $14.4K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | NORINO INC | 日本 | $23.7K |
| 2025-09-09 | 其他食品制剂 | Apun Co., Ltd. | 日本 | $23.1K |
| 2025-08-07 | 其他食品制剂 | NORINO INC | 日本 | $15.2K |
| 2025-05-28 | 其他食品制剂 | NORINO INC | 日本 | $12.0K |
| 2025-03-31 | 其他食品制剂 | APUN CO LTD | 日本 | $11.5K |
| 2025-03-04 | 其他食品制剂 | APUN CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2025-01-08 | 其他食品制剂 | NORINO INC | 日本 | $13.1K |
| 2024-12-25 | 其他食品制剂 | Apun Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |