Cat Tuong Nhu Y Printing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Cát Tường Như ý
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303816333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9FF8KQ |
| 成立日期 | 2005-05-30 |
| 联系地址 | 354 Trịnh Đình Trọng, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN CÁT TƯỜNG NHƯ Ý |
| 企业英文名称 | CAT TUONG NHU Y PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 354 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84915448600 |
| 邮箱 | innhuy2017@gmail.com |
| 官网 | www.innhuy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 844314 | 卷筒凸版印刷机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multigraphic Equipamientos S.L. | 西班牙 | 1 | $290.0K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| CPE Corporation | 日本 | 1 | $221.7K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Far East Digital Prints Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $195.0K | 其他胶印机 |
| Juksan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $195.0K | 其他胶印机、书籍装订机 |
| Mitec Corp. | 日本 | 5 | $75.1K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Joinup Corp. | 日本 | 2 | $48.8K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Yoshida Kizai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $24.6K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Cortese Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.4K | 其他胶印机、办公胶印机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 纸张切割机 | YOSHIDA KIZAI CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-07-25 | 纸张切割机 | YOSHIDA KIZAI CO LTD | 日本 | $990 |
| 2025-07-25 | 卷筒凸版印刷机 | YOSHIDA KIZAI CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-07-25 | 纸张切割机 | YOSHIDA KIZAI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-25 | 纸张切割机 | YOSHIDA KIZAI CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-07-25 | 卷筒凸版印刷机 | Yoshida Kizai Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2025-07-18 | 纸张切割机 | JOINUP CORP ORATION | 日本 | $14.7K |
| 2025-07-18 | 纸张切割机 | JOINUP CORP ORATION | 日本 | $14.7K |
| 2025-06-10 | 其他造纸机械 | YOSHIDA KIZAI CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-06-10 | 非自走式叉车 | YOSHIDA KIZAI CO LTD | 日本 | $1.6K |