Top Brand Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TOP BRAND
35
进口笔数
79
出口笔数
$148.5K
进口金额
$555.2K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317492985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPE5G4S |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | 51 Đường 72, Ấp Đình, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TOP BRAND |
| 企业英文名称 | TOP BRAND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 35, ngõ 38, phố Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977755223 |
| 邮箱 | andrew.ngo@sonhangdau.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $141.1K |
| 美国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $555.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valspar (Shanghai) Management Co., Ltd. | 中国 | 27 | $144.1K | 其他饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Shenzhen Xingyatong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 贱金属配件、精炼铜箔 |
| Sherwin-Williams (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89 | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Valspar Coatings (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39 | 聚酯油漆、聚合物基油漆 |
| HLM Powder Coating Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 其他饱和聚酯、聚合物基油漆 |
| Quanzhong Chen | 中国 | 1 | $5 | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $555.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他饱和聚酯 | VALSPAR (SHANGHAI) MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-08 | 其他饱和聚酯 | VALSPAR (SHANGHAI) MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-08 | 其他饱和聚酯 | VALSPAR (SHANGHAI) MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-08 | 其他饱和聚酯 | VALSPAR (SHANGHAI) MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-16 | 钢铁容器<50升 | VALSPAR COATINGS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-03-10 | 其他饱和聚酯 | VALSPAR (SHANGHAI) MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-27 | 其他饱和聚酯 | VALSPAR (SHANGHAI) MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-25 | 其他饱和聚酯 | VALSPAR (SHANGHAI) MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-09 | 其他饱和聚酯 | SHERWIN WILLIAMS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-02-09 | 其他饱和聚酯 | SHERWIN WILLIAMS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $31 |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-13 | 其他饱和聚酯 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-03-13 | 其他饱和聚酯 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-03-12 | 其他饱和聚酯 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-03-12 | 其他饱和聚酯 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-22 | 其他饱和聚酯 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $4.3K |