NAM TRUNG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NAM TRUNG
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110312442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9RFUCH |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Số 261 đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM TRUNG |
| 企业英文名称 | NAM TRUNG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 261 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0989803862 |
| 邮箱 | congtynamtrung8686@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 080521 | 柑橘 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.49M | 卷状沥青制品、自粘塑料片 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.2K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Hekou Qiantai International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.3K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Guangxi Trading Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $3.1K | 矿物加工机零件 |
| Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.4K | 离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-05-21 | 轴承座 | Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2026-04-08 | 其他连续输送机 | Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 包装机械 | Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2026-04-08 | 包装机械 | Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 中国 | $580 |