TDT Transportation Services & Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 玻璃绝缘子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT Tư THIếT Bị Và DịCH Vụ VậN TảI TDT
20
进口笔数
0
出口笔数
$291.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110330667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEDM2FM |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Số 6 C6 Tổ dân phố Pin, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI TDT |
| 企业英文名称 | TDT TRADING MATERIALS EQUIPMENT AND TRANSPORTATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 C6 Tổ dân phố Pin, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84979267810 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $291.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Yesun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $204.1K | 玻璃绝缘子、钢绞线缆 |
| Taizhou Huadong Insulated Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.9K | 其他玻璃纤维、非玻陶绝缘体 |
| Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Zhengzhou Aobest Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 绝缘电线、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 玻璃绝缘子 | QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-08-12 | 玻璃绝缘子 | QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-05-17 | 玻璃绝缘子 | QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-04-10 | 玻璃绝缘子 | QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-04-10 | 玻璃绝缘子 | QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-28 | 玻璃绝缘子 | QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-03-28 | 玻璃绝缘子 | QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-03-17 | 玻璃绝缘子 | QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-03-17 | 玻璃绝缘子 | QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-03-13 | 玻璃绝缘子 | QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |