HOAN HAO FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 精制豆油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Hoàn Hảo
1
进口笔数
0
出口笔数
$28
进口金额
$0
出口金额
2024-05-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311235815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXF7DTB |
| 成立日期 | 2011-10-12 |
| 联系地址 | E7/211 Quốc lộ 50, Ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HOÀN HẢO |
| 企业英文名称 | HOAN HAO FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E7/211 Quốc lộ 50, Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84837613386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150790 | 精制豆油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACK & SEND SUMNER | 澳大利亚 | 1 | $28 | 其他铝制品、精制豆油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 精制豆油 | PACK & SEND SUMNER | 澳大利亚 | $4 |
| 2024-05-04 | 酱油 | PACK & SEND SUMNER | 澳大利亚 | $4 |
| 2024-05-04 | 混合调味料 | PACK & SEND SUMNER | 澳大利亚 | $4 |
| 2024-05-04 | 其他植物油 | PACK & SEND SUMNER | 澳大利亚 | $4 |
| 2024-05-04 | 其他植物油 | PACK & SEND SUMNER | 澳大利亚 | $4 |
| 2024-05-04 | 混合调味料 | PACK & SEND SUMNER | 澳大利亚 | $4 |
| 2024-05-04 | 混合调味料 | PACK & SEND SUMNER | 澳大利亚 | $4 |