L'Italiano Thuy Tra Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH L'Italiano Thủy Trà
9
进口笔数
0
出口笔数
$370.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106684286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTA48Q4 |
| 成立日期 | 2014-11-06 |
| 联系地址 | Liền kề 10 TT03, Khu đô thị mới Tây Nam Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH L'ITALIANO THỦY TRÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 10 TT03, Khu đô thị mới Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84904365399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $370.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Chung's Food Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $370.0K | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $26.5K |
| 2024-06-12 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2024-04-01 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2024-04-01 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $29.6K |
| 2023-11-27 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2023-11-27 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $29.6K |
| 2023-10-05 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $29.6K |
| 2023-10-05 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2023-07-10 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2023-07-10 | 其他非酒精饮料 | DR. CHUNG'S FOOD CO., LTD | 韩国 | $29.6K |