CMG Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CMG
36
进口笔数
0
出口笔数
$5.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400742923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FHHAAC |
| 成立日期 | 2014-10-30 |
| 联系地址 | 82 Lê Hồng Phong, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CMG |
| 企业英文名称 | CMG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 82 Lê Hồng Phong, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84973807168 |
| 邮箱 | cmg9cmg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $5.57M |
| 印度 | 5 | $194.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmachem | 印度 | 31 | $5.57M | 其他零售药品、季铵化合物 |
| SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $164.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| STERLING HEALTHCARE LIMITED | 印度 | 2 | $30.3K | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $155.8K |
| 2026-04-06 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $155.8K |
| 2026-03-12 | 其他零售药品 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2026-03-12 | 其他零售药品 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 印度 | $67.6K |
| 2026-03-09 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $76.0K |
| 2026-03-09 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $239.3K |
| 2026-02-09 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $159.4K |
| 2026-02-05 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $159.5K |
| 2026-02-02 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $234.5K |
| 2026-01-29 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $180 |