BT Indochina Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BT ĐôNG DươNG
2
进口笔数
9
出口笔数
$15
进口金额
$14.8K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2025-07-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106753596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC513VQC |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | Số nhà 46, tổ 30, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BT ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, tổ 30, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842432123817 |
| 传真 | 02432123818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15 |
| 英国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| McShane Packaging Ltd. | 英国 | 1 | $0 | 低密度聚乙烯、塑料包装箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takana Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $155 | 铜合金条杆、黄铜管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 轻质未涂布纸 | KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-06-12 | 纸制餐具 | MC SHANE PACKAGING LTD | 英国 | $0 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TAKANA VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2025-07-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TAKANA VIET NAM | 越南 | $36 |
| 2025-07-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TAKANA VIET NAM | 越南 | $60 |
| 2025-07-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TAKANA VIET NAM | 越南 | $43 |
| 2025-07-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TAKANA VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2025-07-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TAKANA VIET NAM | 越南 | $94 |
| 2025-07-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TAKANA VIET NAM | 越南 | $107 |
| 2025-07-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TAKANA VIET NAM | 越南 | $55 |
| 2025-07-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TAKANA VIET NAM | 越南 | $25 |
| 2025-07-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TAKANA VIET NAM | 越南 | $53 |