Danh Nghia Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DANH NGHĩA
82
进口笔数
0
出口笔数
$971.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314359142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TJ0VR0 |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | 84 Đường 19E, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DANH NGHĨA |
| 企业英文名称 | DANH NGHIA TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84 Đường 19E, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938062425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 520921 | 漂白棉平纹布(>200g/m²) |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 521224 | 200g/m2以上棉布 |
| 530921 | 亚麻机织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $971.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 53 | $522.4K | 人造纤维绒布、染色化纤长丝布 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $352.0K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| YIMEX (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 处理纺织物 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 处理纺织物 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 丙烯酸机织物 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 丙烯酸机织物 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 处理纺织物 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 处理纺织物 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 处理纺织物 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 丙烯酸机织物 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-07 | 丙烯酸机织物 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-07 | 聚酯机织物 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $965 |