AN PHU CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XâY DựNG CôNG TRìNH Và THươNG MạI AN PHú
1
进口笔数
2
出口笔数
$6.8K
进口金额
$83.6K
出口金额
2024-07-05
最近进口
2025-05-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107694858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6S9YGT |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Số 24, tập thể Tăng Thiết Giáp, tổ 3, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, tập thể Tăng Thiết Giáp, tổ 3, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02471007007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851140 | 起动电机 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 布隆迪 | 2 | $83.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAST AFRICAN GENERAL TRADE CO (E A G T C) | 布隆迪 | 2 | $83.6K | 发动机泵、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 其他电气开关 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $796 |
| 2024-07-05 | 其他电气开关 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $566 |
| 2024-07-05 | 阀门龙头 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $278 |
| 2024-07-05 | 起动电机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $646 |
| 2024-07-05 | 其他自动控制仪 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $239 |
| 2024-07-05 | 其他自动控制仪 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $86 |
| 2024-07-05 | 发动机点火装置 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $795 |
| 2024-07-05 | 其他电气开关 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $442 |
| 2024-07-05 | 电力控制板 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-05 | 电力控制板 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $454 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 电动机及零件 | EAST AFRICAN GENERAL TRADE CO (E A G T C) | 布隆迪 | $138 |
| 2025-05-08 | 电动机及零件 | EAST AFRICAN GENERAL TRADE CO (E A G T C) | 布隆迪 | $152 |
| 2025-05-08 | 火花点火发动机零件 | EAST AFRICAN GENERAL TRADE CO (E A G T C) | 布隆迪 | $3.0K |
| 2025-05-08 | 电力控制板 | EAST AFRICAN GENERAL TRADE CO (E A G T C) | 布隆迪 | $2.6K |
| 2025-05-08 | 过滤净化器零件 | EAST AFRICAN GENERAL TRADE CO (E A G T C) | 布隆迪 | $700 |
| 2025-05-08 | 电动机及零件 | EAST AFRICAN GENERAL TRADE CO (E A G T C) | 布隆迪 | $224 |
| 2025-05-08 | 电动机及零件 | EAST AFRICAN GENERAL TRADE CO (E A G T C) | 布隆迪 | $95 |
| 2025-05-08 | 火花点火发动机零件 | EAST AFRICAN GENERAL TRADE CO (E A G T C) | 布隆迪 | $3.7K |
| 2025-05-08 | 电动机及零件 | EAST AFRICAN GENERAL TRADE CO (E A G T C) | 布隆迪 | $72 |
| 2025-05-08 | 电动机及零件 | EAST AFRICAN GENERAL TRADE CO (E A G T C) | 布隆迪 | $80 |