I Globe Technology Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & PHáT TRIểN CôNG NGHệ I-GLOBE
15
进口笔数
0
出口笔数
$167.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108330250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F3GNBK |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Số 58A, ngách 58/3, Ngõ 58, Phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ I-GLOBE |
| 企业英文名称 | I-GLOBE TECHNOLOGY INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58A, ngách 58/3, Ngõ 58, Phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84922689689 |
| 邮箱 | contact@iglobe.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $88.4K |
| 德国 | 1 | $24.5K |
| 韩国 | 2 | $20.3K |
| 菲律宾 | 2 | $13.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.4K |
| 马来西亚 | 1 | $5.1K |
| 中国台湾 | 3 | $3.0K |
| 法国 | 1 | $2.3K |
| 泰国 | 1 | $1.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delsons Hong Kong Ltd. | 中国 | 14 | $166.2K | 其他电子IC、其他功能机器 |
| IMABLE LLC | 美国 | 1 | $1.6K | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 其他测量仪器 | DELSONS HONG KONG LTD | 韩国 | $50 |
| 2024-04-15 | 其他电子IC | DELSONS HONG KONG LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-04-15 | 多层陶瓷电容 | DELSONS HONG KONG LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-15 | 其他电子集成电路 | DELSONS HONG KONG LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-15 | 其他电子集成电路 | DELSONS HONG KONG LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-15 | 其他电感器 | DELSONS HONG KONG LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2024-04-15 | 多层陶瓷电容 | DELSONS HONG KONG LTD | 菲律宾 | $2.8K |
| 2024-04-15 | 其他电子集成电路 | DELSONS HONG KONG LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-15 | 其他电子集成电路 | DELSONS HONG KONG LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-15 | 其他电子集成电路 | DELSONS HONG KONG LTD | 中国 | $4.7K |