Ant Farm One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,930 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ANT FARM

316
进口笔数
4,930
出口笔数
$2.91M
进口金额
$84.18M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
53
供应商数
262
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.63M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 17 笔2023-11进口 $107.5K · 8 笔出口 $1.67M · 104 笔2023-12进口 $28.1K · 5 笔出口 $2.11M · 127 笔2024-01进口 $15.4K · 4 笔出口 $2.39M · 137 笔2024-02进口 $5.1K · 3 笔出口 $1.92M · 114 笔2024-03进口 $28.7K · 4 笔出口 $2.55M · 170 笔2024-04进口 $36.8K · 6 笔出口 $2.24M · 142 笔2024-05进口 $59.6K · 6 笔出口 $2.36M · 138 笔2024-06进口 $24.7K · 4 笔出口 $1.90M · 98 笔2024-07进口 $86.4K · 8 笔出口 $1.74M · 103 笔2024-08进口 $28.2K · 5 笔出口 $1.46M · 81 笔2024-09进口 $37.8K · 4 笔出口 $1.29M · 72 笔2024-10进口 $56.5K · 7 笔出口 $1.50M · 86 笔2024-11进口 $84.0K · 7 笔出口 $1.48M · 100 笔2024-12进口 $82.7K · 9 笔出口 $1.92M · 132 笔2025-01进口 $22.6K · 5 笔出口 $1.75M · 120 笔2025-02进口 $90.2K · 7 笔出口 $1.45M · 99 笔2025-03进口 $40.3K · 5 笔出口 $2.63M · 152 笔2025-04进口 $25.2K · 6 笔出口 $2.20M · 116 笔2025-05进口 $31.0K · 8 笔出口 $2.11M · 114 笔2025-06进口 $57.9K · 10 笔出口 $1.98M · 119 笔2025-07进口 $92.2K · 12 笔出口 $2.03M · 106 笔2025-08进口 $48.6K · 6 笔出口 $1.87M · 100 笔2025-09进口 $33.9K · 10 笔出口 $1.27M · 84 笔2025-10进口 $73.1K · 7 笔出口 $1.69M · 111 笔2025-11进口 $65.9K · 7 笔出口 $2.54M · 135 笔2025-12进口 $81.5K · 11 笔出口 $2.60M · 148 笔2026-01进口 $155.2K · 8 笔出口 $2.43M · 122 笔2026-02进口 $14.9K · 7 笔出口 $1.48M · 88 笔2026-03进口 $44.8K · 8 笔出口 $2.12M · 114 笔2026-04进口 $129.7K · 9 笔出口 $2.43M · 112 笔2026-05进口 $44.1K · 6 笔出口 $2.26M · 110 笔2026-06进口 $42.0K · 6 笔出口 $1.80M · 106 笔2026-07进口 $106.9K · 9 笔出口 $1.58M · 102 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 17 笔2023-11进口 $107.5K · 8 笔出口 $1.67M · 104 笔2023-12进口 $28.1K · 5 笔出口 $2.11M · 127 笔2024-01进口 $15.4K · 4 笔出口 $2.39M · 137 笔2024-02进口 $5.1K · 3 笔出口 $1.92M · 114 笔2024-03进口 $28.7K · 4 笔出口 $2.55M · 170 笔2024-04进口 $36.8K · 6 笔出口 $2.24M · 142 笔2024-05进口 $59.6K · 6 笔出口 $2.36M · 138 笔2024-06进口 $24.7K · 4 笔出口 $1.90M · 98 笔2024-07进口 $86.4K · 8 笔出口 $1.74M · 103 笔2024-08进口 $28.2K · 5 笔出口 $1.46M · 81 笔2024-09进口 $37.8K · 4 笔出口 $1.29M · 72 笔2024-10进口 $56.5K · 7 笔出口 $1.50M · 86 笔2024-11进口 $84.0K · 7 笔出口 $1.48M · 100 笔2024-12进口 $82.7K · 9 笔出口 $1.92M · 132 笔2025-01进口 $22.6K · 5 笔出口 $1.75M · 120 笔2025-02进口 $90.2K · 7 笔出口 $1.45M · 99 笔2025-03进口 $40.3K · 5 笔出口 $2.63M · 152 笔2025-04进口 $25.2K · 6 笔出口 $2.20M · 116 笔2025-05进口 $31.0K · 8 笔出口 $2.11M · 114 笔2025-06进口 $57.9K · 10 笔出口 $1.98M · 119 笔2025-07进口 $92.2K · 12 笔出口 $2.03M · 106 笔2025-08进口 $48.6K · 6 笔出口 $1.87M · 100 笔2025-09进口 $33.9K · 10 笔出口 $1.27M · 84 笔2025-10进口 $73.1K · 7 笔出口 $1.69M · 111 笔2025-11进口 $65.9K · 7 笔出口 $2.54M · 135 笔2025-12进口 $81.5K · 11 笔出口 $2.60M · 148 笔2026-01进口 $155.2K · 8 笔出口 $2.43M · 122 笔2026-02进口 $14.9K · 7 笔出口 $1.48M · 88 笔2026-03进口 $44.8K · 8 笔出口 $2.12M · 114 笔2026-04进口 $129.7K · 9 笔出口 $2.43M · 112 笔2026-05进口 $44.1K · 6 笔出口 $2.26M · 110 笔2026-06进口 $42.0K · 6 笔出口 $1.80M · 106 笔2026-07进口 $106.9K · 9 笔出口 $1.58M · 102 笔

工商档案

企业注册号0309764434
企查查编码QVNSG8FGS5
成立日期2010-02-03
联系地址94 Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ANT FARM
企业英文名称ANT FARM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址94 Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862611411
邮箱info@antfarm.com.vn
传真+842862611711
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070410花椰菜西兰花
070940鲜芹菜
070490其他芸苔属蔬菜
070519其他鲜莴苣
070420抱子甘蓝
091099其他香料
070970鲜菠菜
070390其他葱属蔬菜
070991鲜朝鲜蓟
070999其他食用蔬菜

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
080450番石榴芒果山竹
080119其他椰子
070960鲜辣椒/甜椒
071420高淀粉甘薯
070690根茎类蔬菜
080940鲜李及黑刺李
080540葡萄柚和柚子
070610胡萝卜和萝卜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚188$1.23M
美国12$384.4K
中国19$273.5K
荷兰69$230.4K
埃及11$206.5K
法国48$187.2K
南非4$117.9K
波兰3$86.6K
越南1$61.9K
沙特阿拉伯1$25.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1,283$18.03M
新加坡729$13.32M
加拿大303$9.36M
马来西亚553$9.30M
法国733$5.77M
美国87$3.30M
荷兰139$2.78M
中国香港160$2.43M
新西兰85$2.11M
越南82$1.58M

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forth Farm Produce Pty Ltd澳大利亚188$1.23M花椰菜西兰花、鲜芹菜
Gourmet B.V.荷兰12$139.8K鲜洋葱青葱、鲜大蒜
J.A. Meeder B.V.荷兰27$31.5K菊苣、花椰菜西兰花
Hermes Exports B.V.荷兰15$19.3K鲜越橘属水果、其他食用蔬菜
Hermes Exports B.V.法国13$19.2K其他芸苔属蔬菜、鲜大蒜
J.A. Meeder B.V.秘鲁20$19.1K鲜芦笋、其他鲜果
Meeder Fresh荷兰13$11.3K抱子甘蓝、菊苣
J.A. Meeder B.V.摩洛哥11$8.1K抱子甘蓝、鲜豆类
J.A. Meeder B.V.法国20$7.3K花椰菜西兰花、鲜朝鲜蓟
J.A. Meeder B.V.比利时17$6.2K菊苣、花椰菜西兰花

下游采购商(共 262)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maple International Produce Co. Ltd.加拿大183$5.68M其他鲜果、带壳椰子
Fresh Fruits Co Vegetables & Fruit Trading Llc阿联酋605$5.16M其他鲜果、番石榴芒果山竹
ARIES FRESH PTE. LTD.新加坡148$3.08M鲜黄瓜、鲜豆类
Roveg Fruit B.V.荷兰132$2.74M其他鲜果、鳄梨
CMM Marketing Management Pte. Ltd.新加坡95$2.00M其他食品制剂、纸手帕毛巾
Goh Nam Heng Pte. Ltd.新加坡103$1.95M鲜辣椒/甜椒、根茎类蔬菜
Kai Xiang Hua Pte. Ltd.新加坡110$1.86M鲜西瓜、其他鲜果
NETA法国220$1.83M其他鲜果、番石榴芒果山竹
PSL France法国103$779.7K其他鲜果、其他香料
Capexo Sas法国97$739.4K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他香料Forth Farm Produce Pty Ltd澳大利亚$130
2026-07-29其他葱属蔬菜Forth Farm Produce Pty Ltd澳大利亚$50
2026-07-29其他芸苔属蔬菜Forth Farm Produce Pty Ltd澳大利亚$520
2026-07-29其他鲜莴苣Forth Farm Produce Pty Ltd澳大利亚$381
2026-07-29花椰菜西兰花Forth Farm Produce Pty Ltd澳大利亚$233
2026-07-29胡萝卜和萝卜Forth Farm Produce Pty Ltd澳大利亚$225
2026-07-29其他芸苔属蔬菜Forth Farm Produce Pty Ltd澳大利亚$136
2026-07-29花椰菜西兰花Forth Farm Produce Pty Ltd澳大利亚$1.3K
2026-07-29鲜芹菜Forth Farm Produce Pty Ltd澳大利亚$270
2026-07-29其他鲜莴苣Forth Farm Produce Pty Ltd澳大利亚$175

出口(共 4,930)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31高淀粉甘薯Sea Bulk Pte. Ltd.—$110
2026-07-31柠檬及青柠Sea Bulk Pte. Ltd.—$376
2026-07-31鲜辣椒/甜椒Sea Bulk Pte. Ltd.—$332
2026-07-31其他鲜果Kai Xiang Hua Pte. Ltd.—$11.7K
2026-07-31鲜番茄Sea Bulk Pte. Ltd.—$2.7K
2026-07-31鲜辣椒/甜椒Sea Bulk Pte. Ltd.—$1.9K
2026-07-31高淀粉甘薯Sea Bulk Pte. Ltd.—$69
2026-07-31鲜辣椒/甜椒Sea Bulk Pte. Ltd.—$82
2026-07-31鲜辣椒/甜椒Sea Bulk Pte. Ltd.—$336
2026-07-31鲜李及黑刺李Kai Xiang Hua Pte. Ltd.—$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ant Farm One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →