Orlar Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 无机酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ORLAR VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$164.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314633028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX3YRYV |
| 成立日期 | 2017-09-19 |
| 联系地址 | 136 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ORLAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ORLAR VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1B, Đường 30, Khu phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Công ty báo cáo chưa thực hiện đầu tư hoạt động "Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ". Do đó, đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903838482 |
| 邮箱 | tranbichlieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 91.4064亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284210 | 无机酸盐 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $67.1K |
| 中国 | 3 | $65.2K |
| 欧盟 | 1 | $21.8K |
| 丹麦 | 3 | $5.8K |
| 荷兰 | 1 | $3.5K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bc7f139f81ce0e60fe1829606b2086bc | 3 | $67.1K | ||
| J & J Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.4K | 带刃刀具、固定刀片刀 |
| Hoogendoorn Automatisering B.V. | 荷兰 | 1 | $21.8K | 其他自动控制仪、气体过滤机械 |
| Purix ApS | 丹麦 | 4 | $7.1K | 其他制冷设备、阀门龙头 |
| Alumat Zeeman B.V. | 荷兰 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Andor New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 金属模具(非注塑)、含油石蜡 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | ALUMAT ZEEMAN BV | 荷兰 | $95 |
| 2025-09-04 | 纱布 | ALUMAT ZEEMAN BV | 荷兰 | $3.1K |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | ALUMAT ZEEMAN BV | 荷兰 | $34 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | ALUMAT ZEEMAN BV | 荷兰 | $2 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | ALUMAT ZEEMAN BV | 荷兰 | $312 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | ALUMAT ZEEMAN B V | 荷兰 | $14 |
| 2024-09-19 | 其他硬塑料管 | J & J INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2024-09-19 | 塑料管件 | J & J INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $526 |
| 2024-09-19 | 其他硬塑料管 | J & J INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-19 | 塑料管件 | J & J INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $8.9K |