TQ HUY HOANG CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 机动车车身
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Huy Hoàng Tq
9
进口笔数
0
出口笔数
$78.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200820810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7BUA7N |
| 成立日期 | 2008-06-17 |
| 联系地址 | Số 3 Thôn Quán Rẽ, Xã Mỹ Đức, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY HOÀNG TQ |
| 企业英文名称 | TQ HUY HOANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Thôn Quán Rẽ, Xã An Khánh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842253389347 |
| 传真 | 02253389347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870790 | 机动车车身 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $78.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONEY MFG (GROUP) CO LTD | 中国 | 7 | $46.5K | 机动车车身、车身零件 |
| SHANGHAI ZHAOYI CULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $31.5K | 车辆后视镜、机动车车身 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 机动车车身 | SHANGHAI ZHAOYI CULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-12-11 | 机动车车身 | SHANGHAI ZHAOYI CULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-10-19 | 车辆后视镜 | SHANGHAI ZHAOYI CULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $464 |
| 2024-06-29 | 机动车车身 | HONEY MFG (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-29 | 液压直线马达 | HONEY MFG (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-29 | 机动车车身 | HONEY MFG (GROUP) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-29 | 车身零件 | HONEY MFG (GROUP) CO LTD | 中国 | $384 |
| 2024-06-29 | 车身零件 | HONEY MFG (GROUP) CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-06-29 | 液压直线马达 | HONEY MFG (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-29 | 机动车车身 | HONEY MFG (GROUP) CO LTD | 中国 | $2.8K |