Olam Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 胡椒粉
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH OLAM VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱11
2
进口笔数
0
出口笔数
$602
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000346337-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWP9MMP |
| 成立日期 | 2011-01-27 |
| 联系地址 | Lô số 01 + 02, Tầng 11, Khu văn phòng, Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH OLAM VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô số 01 + 02, Tầng 11, Khu văn phòng, Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bổ sung phần chi tiết cho mã ngành: 4669 Chi tiết: - Nhập khẩu hóa chất phụ gia thực phẩm (gồm màu, hương, chất ổn định). Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo quy định về thuế, điều kiện nhập khẩu và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác; - Nhập khẩu dầu thực vật, dầu ăn, muối ăn (muối tinh - sản xuất bằng phương pháp hút chân không), gia vị. Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo quy định về thuế, điều kiện nhập khẩu và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác; - Xuất khẩu các loại đậu, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác và hạt (sản phẩm nông nghiệp); - Thực hiện các hoạt động liên quan đến hoạt động và thủ tục xuất nhập khẩu cà phê, tiêu, điều, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác, và các mặt hàng nông sản khác; - Nhập khẩu đường, sữa, bột sữa, bã đậu nành, bắp (Công ty chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đã cấp ở trên) - Nhập khẩu hạt đậu phụng, dầu đậu phụng và bã đậu phụng (Chưa sấy và sấy khô) - Nhập khẩu hạt óc chó - Nhập khẩu hạt hạnh nhân - Nhập khẩu hạt dẻ và các loại nông sản khác - Nhập khẩu các loại nông sản khác - Nhập khẩu hạt tiêu và các loại gia vị khác - Nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm và thủy sản như: Cám gạo, ngô, lúa mì, bột đậu tương, cám lúa mì, bột cá, bột xương, bã rượu khô và các loại thức ăn chăn nuôi khác - Xuất khẩu, thu mua nguyên liệu để chế biến; xuất khẩu cà phê, hạt tiêu, hạt điều; hạt điều, cơm dừa sấy, hồ tiêu chưa qua chế biến và các loại nông sản khác (như: quế, gừng, nhục đầu khấu, nghệ, ớt, hoa hồi, hạt tiểu hồi, hạt thì là Ai Cập, hạt thì là Ấn Độ, cơm dừa, đinh hương, hoa đậu khấu, hoa quả, dược thảo, pimento); dầu vỏ hạt điều, dầu vỏ hạt điều - đã khử Cacboxila, vỏ lụa nhân điều, vỏ hạt điều, vỏ hạt điều đã ép dầu; ca cao, hạt hạnh nhân, hạt điều chưa tách vỏ và đã tách vỏ. Tiêu thụ nội địa sản phẩm không đạt chất lượng xuất khẩu; - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ các loại hóa chất bị cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Phụ lục 2 - Luật Đầu tư 2014) - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - (trừ các loại hóa chất bị cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Phụ lục 2 - Luật Đầu tư 2014); - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Nhập khẩu bông (cotton); - Nhập khẩu hạt điều rang muối, điều rang dầu, điều rang khô; - Nhập khẩu hạt maca (macadamia) và các loại hạt ăn được khác; - Nhập khẩu các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Nhập khẩu ca cao; - Nhập khẩu bột mì; - Nhập khẩu gạo; - Nhập khẩu tinh bột; - Nhập khẩu dầu ăn; - Xuất khẩu hạt maca (macadamia) - Xuất khẩu các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Bán buôn hạt maca (macadamia) - Bán buôn các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Nhập khẩu và xuất khẩu khẩu cà phê, tiêu, điều, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác, và các mặt hàng nông sản khác. Bán buôn, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu các loại túi, bao, bao bì, hộp, hộp đựng quà, thùng, bình, chai lọ, hũ và các sản phẩm khác, vật liệu đóng gói khác với hình dạng, dạng hình thức khác chưa được phân vào đâu làm từ bột giấy, giấy, bìa, nhựa, vải, sợi dệt và các nguyên vật liệu khác dùng để gói, đóng gói, bao gói, đựng, chứa hàng hóa, lương thực, thực phẩm, sản phẩm nông 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0835210746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090412 | 胡椒粉 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $343 |
| 英国 | 1 | $259 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OF I | 美国 | 1 | $343 | 混合调味料、坚果及种子 |
| Olam Europe Ltd. | 新西兰 | 1 | $259 | 坚果及种子、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 胡椒粉 | OF I | 美国 | $70 |
| 2026-04-20 | 胡椒粉 | OF I | 美国 | $34 |
| 2026-04-20 | 胡椒粉 | OF I | 美国 | $34 |
| 2026-04-20 | 胡椒粉 | OF I | 美国 | $70 |
| 2026-04-20 | 胡椒粉 | OF I | 美国 | $26 |
| 2026-04-20 | 胡椒粉 | OF I | 美国 | $42 |
| 2026-04-20 | 胡椒粉 | OF I | 美国 | $42 |
| 2026-04-20 | 胡椒粉 | OF I | 美国 | $26 |
| 2023-09-14 | 灯工玻璃饰品 | OLAM EUROPE LTD | 英国 | $259 |