Bien Cuong Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 275 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chè Biên Cương
0
进口笔数
275
出口笔数
$0
进口金额
$5.65M
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100264196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8H7287 |
| 成立日期 | 2009-02-27 |
| 联系地址 | Số nhà 1048, tổ 8, Thị Trấn Việt Quang, Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHÈ BIÊN CƯƠNG |
| 企业英文名称 | BIEN CUONG TEA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1048, thôn 8, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02193821454 |
| 邮箱 | contact@biencuongtea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 129亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 262 | $5.35M |
| 中国 | 9 | $262.5K |
| 日本 | 1 | $16.6K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNG CHIEH TEA PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | 58 | $1.01M | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | 55 | $920.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| K SPRING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 29 | $806.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| JUN MING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 37 | $797.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| TA TUNG TEA CO LTD | 中国台湾 | 31 | $705.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| SHENG PAUL TEA CO LTD | 中国台湾 | 21 | $446.8K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| DA HUANG TEA INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 11 | $324.2K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Full Well (Xiamen) Tea Co., Ltd. | 中国 | 8 | $226.1K | 3公斤以上红茶 |
| PEI CHEN CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $146.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| AMING TEA INTERNATION CO | 中国台湾 | 7 | $102.5K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 3公斤以上绿茶 | TEA CUSP INC. | — | $5.3K |
| 2026-06-22 | 3公斤以上红茶 | TEA CUSP INC. | — | $5.8K |
| 2026-06-19 | 3公斤以上绿茶 | TA TUNG TEA CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-06-19 | 3公斤以上绿茶 | TA TUNG TEA CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2026-06-19 | 3公斤以上绿茶 | TA TUNG TEA CO LTD | 中国台湾 | $10.9K |
| 2026-06-19 | 3公斤以上绿茶 | PEI CHEN CORP ORATION | 中国台湾 | $23.7K |
| 2026-06-11 | 3公斤以上红茶 | JUN MING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-06-09 | 3公斤以上红茶 | TEA CUSP INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-08 | 3公斤以上红茶 | YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $16.1K |
| 2026-06-06 | 3公斤以上红茶 | SUNG CHIEH TEA PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $17.9K |