Bien Cuong Tea Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chè Biên Cương

0
进口笔数
262
出口笔数
$0
进口金额
$5.40M
出口金额
最近进口
2026-06-09
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $174.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $232.7K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $174.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $232.7K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号5100264196
企查查编码QVNY8H7287
成立日期2009-02-27
联系地址Số nhà 1048, tổ 8, Thị Trấn Việt Quang, Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHÈ BIÊN CƯƠNG
企业英文名称BIEN CUONG TEA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 1048, thôn 8, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang
经营范围0127 - Trồng cây chè 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02193821454
邮箱contact@biencuongtea.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本129亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾252$5.15M
中国8$232.9K
日本1$16.6K
美国1$0

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNG CHIEH TEA PRODUCTS CO LTD中国台湾54$939.1K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD中国台湾54$904.4K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
K SPRING INDUSTRIAL CO LTD中国台湾29$806.2K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
JUN MING INDUSTRIAL CO LTD中国台湾34$727.2K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
TA TUNG TEA CO LTD中国台湾30$681.5K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
SHENG PAUL TEA CO LTD中国台湾21$446.8K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
DA HUANG TEA INDUSTRIES CO LTD中国台湾11$324.2K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Full Well (Xiamen) Tea Co., Ltd.中国7$196.5K3公斤以上红茶
PEI CHEN CORP ORATION中国台湾7$122.7K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
AMING TEA INTERNATION CO中国台湾7$102.5K3公斤以上红茶

近期贸易明细

出口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-093公斤以上红茶TEA CUSP INC.美国$0
2026-04-283公斤以上红茶SHENG PAUL TEA CO LTD中国台湾$2.3K
2026-04-283公斤以上红茶SHENG PAUL TEA CO LTD中国台湾$13.0K
2026-04-283公斤以上绿茶TA TUNG TEA CO LTD中国台湾$5.6K
2026-04-283公斤以上红茶YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD中国台湾$15.3K
2026-04-283公斤以上绿茶TA TUNG TEA CO LTD中国台湾$11.2K
2026-04-283公斤以上绿茶TA TUNG TEA CO LTD中国台湾$8.2K
2026-04-233公斤以上红茶SHENG PAUL TEA CO LTD中国台湾$10.3K
2026-04-233公斤以上红茶SHENG PAUL TEA CO LTD中国台湾$11.5K
2026-04-213公斤以上红茶YING FENG TEA CO LTD中国台湾$15.3K

相关企业 · 同类产品

Bien Cuong Tea Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →