Silver Wings Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 卫生纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CáNH BạC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$78.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315927302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FEKNED |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa Nhà Hado Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÁNH BẠC |
| 企业英文名称 | SILVER WINGS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84967751677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481810 | 卫生纸 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $25.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $22.1K |
| 新加坡 | 1 | $18.9K |
| 英国 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $25.7K | 鞋靴零件、纺织面料鞋 |
| Puri Anjosmoro Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $22.1K | 其他功能机器 |
| Best Global Logistics (Sin) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.9K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Interlex Trading Ltd | 英国 | 1 | $12.3K | 卫生纸 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他钢铁制品 | BEST GLOBAL LOGISTICS (SIN) PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 机械密封件 | BEST GLOBAL LOGISTICS (SIN) PTE LTD | 新加坡 | $360 |
| 2025-12-04 | 齿轮及变速器 | BEST GLOBAL LOGISTICS (SIN) PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2025-12-04 | 过滤净化器零件 | BEST GLOBAL LOGISTICS (SIN) PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2025-12-04 | 齿轮及变速器 | BEST GLOBAL LOGISTICS (SIN) PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 不锈钢管配件 | BEST GLOBAL LOGISTICS (SIN) PTE LTD | 新加坡 | $140 |
| 2025-12-04 | 钢铁螺钉螺栓 | BEST GLOBAL LOGISTICS (SIN) PTE LTD | 新加坡 | $684 |
| 2025-12-04 | 齿轮及变速器 | BEST GLOBAL LOGISTICS (SIN) PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-12-04 | 球面滚子轴承 | BEST GLOBAL LOGISTICS (SIN) PTE LTD | 新加坡 | $608 |
| 2025-12-04 | 钢铁螺钉螺栓 | BEST GLOBAL LOGISTICS (SIN) PTE LTD | 新加坡 | $792 |