The Busan Bank Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:NGâN HàNG BUSAN - CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH
8
进口笔数
0
出口笔数
$54.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313838047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBUHF89 |
| 成立日期 | 2016-06-01 |
| 联系地址 | Phòng 1502, tầng 15, Tòa nhà MPlaza Saigon, số 39 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG BUSAN - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | THE BUSAN BANK CO.,LTD. HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1502, tầng 15, Tòa nhà MPlaza Saigon, số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | +842873016200 |
| 邮箱 | busanbank.hcmc@gmail.com |
| 官网 | www.busanbank.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 520533 | 未梳棉纱线 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $51.8K |
| 韩国 | 6 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PATODIA SYNTEX LIMITED | 印度 | 1 | $51.8K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Busan Bank Busan Branch | 韩国 | 2 | $1.6K | 塑料文具、印刷日历 |
| Busan Bank | 韩国 | 5 | $678 | 纸质文具、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | Busan Bank | 韩国 | $90 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | Busan Bank | 韩国 | $90 |
| 2025-12-16 | 纸质文具 | Busan Bank | 韩国 | $212 |
| 2025-12-08 | 40厘米以下纸袋 | BUSAN BANK BUSAN BRANCH | 韩国 | $90 |
| 2025-12-08 | 塑料文具 | BUSAN BANK BUSAN BRANCH | 韩国 | $25 |
| 2025-12-08 | 印刷日历 | BUSAN BANK BUSAN BRANCH | 韩国 | $510 |
| 2025-12-08 | 塑料文具 | BUSAN BANK BUSAN BRANCH | 韩国 | $75 |
| 2025-12-08 | 塑料文具 | BUSAN BANK BUSAN BRANCH | 韩国 | $25 |
| 2025-03-10 | 其他电动家用器具 | BUSAN BANK | 美国 | $150 |
| 2025-02-05 | 其他纸制品 | Busan Bank | 韩国 | $5 |