DUC MINH TOURISM SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 船用舷外机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Đức Minh
10
进口笔数
0
出口笔数
$564.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201609896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9YMADA |
| 成立日期 | 2014-08-14 |
| 联系地址 | 392/8/53 Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH ĐỨC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 392/8/53 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84917299005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840721 | 船用舷外机 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $483.1K |
| 日本 | 3 | $81.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD | 中国 | 6 | $477.6K | 柴油机零件、发动机泵 |
| KENTING ENTERPRISE | 马来西亚 | 3 | $81.1K | 船用舷外机 |
| TAICANG JIUHUI TRADING CO.LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 乙烯聚合物塑料、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 船用舷外机 | SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-09 | 船用舷外机 | SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-09 | 船用舷外机 | SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-09 | 船用舷外机 | SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-03-25 | 船用舷外机 | SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD | 中国 | $36.6K |
| 2026-03-25 | 船用舷外机 | SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD | 中国 | $36.6K |
| 2026-01-15 | 船用舷外机 | SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-01-15 | 船用舷外机 | SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-01-08 | 船用舷外机 | SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD | 中国 | $53.6K |
| 2026-01-08 | 船用舷外机 | SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD | 中国 | $17.9K |