T&T Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 其他纤维素醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT T & T

227
进口笔数
19
出口笔数
$2.24M
进口金额
$39.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-22
最近出口
77
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $54.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.3K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $98.7K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $21.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26 · 9 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $74.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.4K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $40.7K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.1K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $36.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.2K · 10 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $47.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.0K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.5K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $28.9K · 4 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-01进口 $32.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.5K · 4 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-05进口 $106.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.3K · 8 笔出口 $3.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $54.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.3K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $98.7K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $21.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26 · 9 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $74.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.4K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $40.7K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.1K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $36.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.2K · 10 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $47.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.0K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.5K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $28.9K · 4 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-01进口 $32.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.5K · 4 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-05进口 $106.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.3K · 8 笔出口 $3.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101841030
企查查编码QVN4R054N0
成立日期2005-12-14
联系地址150 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT T & T
企业英文名称T&T CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址150 Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+842437163151
邮箱contact.ttchem@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本248.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391239其他纤维素醚
320417染料颜料
390690其他丙烯酸聚合物
390529乙酸乙烯酯共聚物
321290油漆颜料
320620铬颜料
320412酸性媒染染料
382499其他化学制剂
291560丁戊酸及衍生物
320611二氧化钛颜料

出口

HS 编码产品
320490其他合成染料
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国157$1.80M
日本28$391.8K
印度16$33.1K
西班牙8$10.1K
中国台湾10$106
韩国2$17
美国4$7
马来西亚1$2
印度尼西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$39.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Zhicheng Fine Chemical Technology Co., Ltd.中国22$625.9K其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物
Shanxi Zhicheng Cellulose Co., Ltd.中国19$260.7K其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物
FRP Services (Asia) Pte. Ltd.新加坡6$236.5K醇酸树脂、二氧化硅
Xuzhou Huide Chemical Co., Ltd.中国15$150.4K其他丙烯酸聚合物、丙烯酸/乙烯涂料
E Co., Ltd.中国16$141.2K柑橘、贱金属扣件
Hangzhou Hongyan Pigment Chemical Co., Ltd.中国13$140.2K染料颜料、二氧化钛颜料
Shandong Zehui Biotechnology Co., Ltd.中国9$134.9K其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂
Derypol S.A.西班牙8$10.1K其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
GSI Creos Corporation日本18$766染色尼龙织物、其他人造染色织物
Kelly Chemical Corp.中国台湾7$91其他化学制剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIK Vietnam Co., Ltd.越南15$30.6KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南4$8.7K乙酸乙酯、丙醇和异丙醇

近期贸易明细

进口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24铬颜料CHUNXIANG MA中国$0
2026-06-23水泥添加剂Xuzhou Huide Chemical Co., Ltd.中国$534
2026-06-23其他丙烯酸聚合物Xuzhou Huide Chemical Co., Ltd.中国$7.3K
2026-06-23其他丙烯酸聚合物Xuzhou Huide Chemical Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-23工业清洁制剂Xuzhou Huide Chemical Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-22人造蜡Kelly Chemical Corp.中国台湾$3
2026-06-22ABS共聚物Dotcom Services Ltd.中国$3
2026-06-16其他丙烯酸聚合物Beanmoon Trading Ltd.中国$1
2026-06-16其他化学制剂ALPHA CONNECTION SDN BHD马来西亚$2
2026-06-11其他塑料片材CHANDLORD PACKAGING FILMS PTE. LTD.中国$36

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他合成染料SIK Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$787
2026-04-21其他丙烯酸聚合物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$787
2026-04-13其他合成染料SIK Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-13其他丙烯酸聚合物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$787
2025-12-31其他丙烯酸聚合物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$3.2K
2025-12-29其他丙烯酸聚合物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$3.2K
2025-11-04其他合成染料SIK Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2025-09-05其他合成染料SIK Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2025-07-04其他合成染料SIK Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

T&T Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →