Viha Investment Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VIHA

24
进口笔数
14
出口笔数
$310.9K
进口金额
$142.3K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2023-11-10
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $31.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $31.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107715628
企查查编码QVNS3UR5PE
成立日期2017-01-24
联系地址Tầng 4, sân tập gôn Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIHA
企业英文名称VIHA INVESTMENT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Liền kề TT03-36 Dự án Hải Đăng City, đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话0984888469
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
844331多功能打印复印机
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
200899其他加工水果
121120人参根
210690其他食品制剂
392350塑料封口件
961610化妆喷雾器

出口

HS 编码产品
844331多功能打印复印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$241.1K
中国7$55.1K
日本2$7.3K
越南1$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$142.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Happy L & B Co., Ltd.韩国5$81.3K其他护肤品、治疗按摩器具
Changjo Myeongin Co., Ltd.韩国5$73.0K其他护肤品、人参根
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南7$69.7K光伏组件、光伏电池
Picostech Co., Ltd.韩国2$27.2K其他护肤品、皮肤清洁剂
Wedding Day韩国1$26.4K其他护肤品、塑料封口件
Youngsan Co., Ltd.韩国2$23.3K其他加工水果
Brand Lab Co., Ltd.韩国2$9.9K唇部化妆品、眼妆品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南7$77.3K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Jinko Solar Vietnam Co., Ltd.越南7$65.0K其他塑料制品、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD中国$3.7K
2025-10-27多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD日本$3.7K
2025-10-27多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD中国$3.7K
2025-10-27多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD中国$3.7K
2025-10-27多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD中国$3.7K
2025-10-27多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD中国$3.7K
2025-10-27多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD中国$3.7K
2025-10-27多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD中国$3.7K
2025-10-27多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD中国$3.7K
2025-10-27多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD中国$3.7K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-10多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$4.0K
2023-11-10多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$4.0K
2023-11-10多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$4.0K
2023-11-10多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$4.0K
2023-11-03多功能打印复印机CONG TY TNHH CONG NGHIEP JINKO SOLAR VIETNAM越南$4.0K
2023-11-03多功能打印复印机CONG TY TNHH CONG NGHIEP JINKO SOLAR VIETNAM越南$4.0K
2023-11-01多功能打印复印机CONG TY TNHH CONG NGHIEP JINKO SOLAR VIETNAM越南$4.0K
2023-11-01多功能打印复印机CONG TY TNHH CONG NGHIEP JINKO SOLAR VIETNAM越南$4.0K
2023-08-23多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$4.1K
2023-08-23多功能打印复印机JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

Viha Investment Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →