Viha Investment Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VIHA
24
进口笔数
14
出口笔数
$310.9K
进口金额
$142.3K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2023-11-10
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107715628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3UR5PE |
| 成立日期 | 2017-01-24 |
| 联系地址 | Tầng 4, sân tập gôn Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIHA |
| 企业英文名称 | VIHA INVESTMENT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề TT03-36 Dự án Hải Đăng City, đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0984888469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121120 | 人参根 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $241.1K |
| 中国 | 7 | $55.1K |
| 日本 | 2 | $7.3K |
| 越南 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $142.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $81.3K | 其他护肤品、治疗按摩器具 |
| Changjo Myeongin Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $73.0K | 其他护肤品、人参根 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 7 | $69.7K | 光伏组件、光伏电池 |
| Picostech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Wedding Day | 韩国 | 1 | $26.4K | 其他护肤品、塑料封口件 |
| Youngsan Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.3K | 其他加工水果 |
| Brand Lab Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.9K | 唇部化妆品、眼妆品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 7 | $77.3K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Jinko Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $65.0K | 其他塑料制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-10 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-10 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-10 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-03 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP JINKO SOLAR VIETNAM | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-03 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP JINKO SOLAR VIETNAM | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-01 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP JINKO SOLAR VIETNAM | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-01 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP JINKO SOLAR VIETNAM | 越南 | $4.0K |
| 2023-08-23 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-08-23 | 多功能打印复印机 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.1K |