Vietnam Auxiliary Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Phụ Trợ Việt Nam
22
进口笔数
22
出口笔数
$85.0K
进口金额
$24.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500431294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2DTDP2 |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 16, Ngõ 05, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà CL2-06, KĐT VCI Sky Garden, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán kim loại và quặng kim loại; - Đúc sắt thép; Sản xuất cấu kiện kim loại; - Rèn, dập, ép và cán kim loại, luyện bột kim loại; - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện; - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học; - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng; - Sản xuất đồ điện dân dụng; - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe; - Sản xuất sắt, thép, gang; - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy điện, máy khai khoáng, máy xây dựng, máy dệt, máy may, máy nông nghiệp và máy văn phòng; - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác; - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác; - Mua bán ô tô, mô tô; - Mua bán hóa chất trừ loại hóa chất Nhà nước cấm; - Sửa chữa máy móc, thiết bị; - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; - Mua bán thiết bị bảo vệ môi trường; - Mua bán hạt nhựa; - Vận tải hành khách, hàng hóa đường bộ bằng ô tô. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842113696636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $85.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $85.0K | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $24.2K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $940 |
| 2026-03-24 | 钢铁容器<50升 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $581 |
| 2026-02-13 | 钢铁容器<50升 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $411 |
| 2025-12-17 | 钢铁容器<50升 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $406 |
| 2025-11-19 | 钢铁容器<50升 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |