Hong Quang Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 彩色化纤织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Mặc Hồng Quang

179
进口笔数
151
出口笔数
$3.64M
进口金额
$7.13M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $55.3K · 1 笔2023-09进口 $178.7K · 7 笔出口 $227.1K · 3 笔2023-10进口 $134.7K · 8 笔出口 $1.10M · 9 笔2023-11进口 $66.1K · 5 笔出口 $133.6K · 4 笔2023-12进口 $65.4K · 5 笔出口 $272.3K · 5 笔2024-01进口 $121.8K · 6 笔出口 $156.2K · 4 笔2024-02进口 $202.2K · 5 笔出口 $163.9K · 5 笔2024-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $127.8K · 3 笔2024-04进口 $112.1K · 3 笔出口 $175.9K · 4 笔2024-05进口 $14.5K · 2 笔出口 $381.9K · 8 笔2024-06进口 $16.9K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $183.6K · 8 笔出口 $88.4K · 3 笔2024-08进口 $347.1K · 10 笔出口 $292.6K · 3 笔2024-09进口 $59.5K · 6 笔出口 $192.0K · 6 笔2024-10进口 $71.2K · 8 笔出口 $424.9K · 16 笔2024-11进口 $59.7K · 6 笔出口 $207.5K · 8 笔2024-12进口 $46.4K · 3 笔出口 $71.0K · 3 笔2025-01进口 $69.8K · 3 笔出口 $143.5K · 2 笔2025-02进口 $248.9K · 9 笔出口 $87.7K · 3 笔2025-03进口 $65.3K · 2 笔出口 $55.9K · 2 笔2025-04进口 $128.7K · 7 笔出口 $428.6K · 7 笔2025-05进口 $12.7K · 4 笔出口 $292.6K · 5 笔2025-06进口 $9.0K · 2 笔出口 $48.1K · 4 笔2025-07进口 $34.9K · 4 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-08进口 $83.4K · 3 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-09进口 $45.3K · 4 笔出口 $85.0K · 3 笔2025-10进口 $11.8K · 2 笔出口 $288.7K · 8 笔2025-11进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 1 笔2026-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $55.3K · 1 笔2023-09进口 $178.7K · 7 笔出口 $227.1K · 3 笔2023-10进口 $134.7K · 8 笔出口 $1.10M · 9 笔2023-11进口 $66.1K · 5 笔出口 $133.6K · 4 笔2023-12进口 $65.4K · 5 笔出口 $272.3K · 5 笔2024-01进口 $121.8K · 6 笔出口 $156.2K · 4 笔2024-02进口 $202.2K · 5 笔出口 $163.9K · 5 笔2024-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $127.8K · 3 笔2024-04进口 $112.1K · 3 笔出口 $175.9K · 4 笔2024-05进口 $14.5K · 2 笔出口 $381.9K · 8 笔2024-06进口 $16.9K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $183.6K · 8 笔出口 $88.4K · 3 笔2024-08进口 $347.1K · 10 笔出口 $292.6K · 3 笔2024-09进口 $59.5K · 6 笔出口 $192.0K · 6 笔2024-10进口 $71.2K · 8 笔出口 $424.9K · 16 笔2024-11进口 $59.7K · 6 笔出口 $207.5K · 8 笔2024-12进口 $46.4K · 3 笔出口 $71.0K · 3 笔2025-01进口 $69.8K · 3 笔出口 $143.5K · 2 笔2025-02进口 $248.9K · 9 笔出口 $87.7K · 3 笔2025-03进口 $65.3K · 2 笔出口 $55.9K · 2 笔2025-04进口 $128.7K · 7 笔出口 $428.6K · 7 笔2025-05进口 $12.7K · 4 笔出口 $292.6K · 5 笔2025-06进口 $9.0K · 2 笔出口 $48.1K · 4 笔2025-07进口 $34.9K · 4 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-08进口 $83.4K · 3 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-09进口 $45.3K · 4 笔出口 $85.0K · 3 笔2025-10进口 $11.8K · 2 笔出口 $288.7K · 8 笔2025-11进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 1 笔2026-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900855537
企查查编码QVNCBSBG6R
成立日期2013-02-05
联系地址Thôn Ân Thi 3, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC HỒNG QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ân Thi 3, Xã Hồng Quang, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84904282555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540773彩色化纤织物
960719其他拉链
580790非织造标签
560410包覆橡胶绳
560312人造纤维无纺布
580810编带
540793彩色化纤长丝布
482190未印刷标签
540792染色化纤长丝布
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
610520化纤男衬衫
610990非棉针织背心
620342男棉裤
621040男式非针织服装
620530男式纤维衬衫
620520棉质衬衫
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国93$1.96M
中国59$1.28M
中国台湾12$211.6K
越南16$187.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国129$6.34M
中国台湾20$687.2K
越南2$105.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIHYUN Co., Ltd.韩国95$2.02M非织造标签、其他拉链
SIHYUN Co., Ltd.中国54$1.23M彩色化纤织物、非织造标签
SIHYUN CO LTD中国台湾12$211.6K非乙烯塑料袋、人造纤维无纺布
SIHYUN Co., Ltd.越南15$158.1K70-150克非织造布、聚酯短纤
Ospig GmbH德国1$14.3K其他服装配件、男棉裤
c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a1$7.0K
One Cross Clothing Inc.韩国1$3.9K非织造标签、装饰流苏
One Cross Clothing Inc.越南1$613弹性针织布、染色合成针织布

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIHYUN Co., Ltd.韩国83$5.08M男式化纤服装、男式化纤裤
S.H. Planning Co., Ltd.韩国28$882.0K男式化纤服装、男式化纤裤
Gaint Power Protex Co. Ltd.中国台湾20$687.2K男式化纤裤、男棉裤
Rawoo Corporation韩国4$164.2K女式合成纤维裤、非棉针织背心
Semyung Textile Co., Ltd.韩国5$86.3K男式化纤裤、男棉裤
SIHYUN Co., Ltd.越南1$67.6K70-150克非织造布、25-70克非织造布
GPA Global韩国2$54.9K男式非针织服装、女式纺织服装
Moonchang Co., Ltd.越南1$37.5K男式化纤裤、男式合成纤维夹克
H Corporation Co., Ltd.越南1$17.5K男式化纤服装、聚酯短纤织物
BHI Co., Ltd.韩国2$15.2K其他钢铁结构体、其他纺织夹克

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06染色尼龙织物SIHYUN CO LTD中国$6.8K
2026-04-06染色尼龙织物SIHYUN CO LTD中国$6.8K
2026-03-30染色化纤长丝布SIHYUN CO LTD韩国$553
2026-03-30包覆橡胶绳SIHYUN CO LTD韩国$12
2026-03-30其他拉链SIHYUN CO LTD韩国$344
2026-03-30彩色化纤织物SIHYUN CO LTD韩国$334
2026-03-30塑料纽扣SIHYUN CO LTD韩国$22
2026-03-30人造纤维无纺布SIHYUN CO LTD韩国$104
2026-03-30彩色化纤织物SIHYUN CO LTD韩国$497
2026-03-30彩色化纤织物SIHYUN CO LTD韩国$4.3K

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式化纤服装S H PLANNING CO LTD韩国$10.3K
2026-04-28男式非针织服装S H PLANNING CO LTD韩国$6.9K
2026-04-28男式化纤服装S H PLANNING CO LTD韩国$3.2K
2026-04-28男式化纤裤S H PLANNING CO LTD韩国$4.4K
2026-04-28男式化纤裤S H PLANNING CO LTD韩国$5.2K
2026-04-28男式化纤裤S H PLANNING CO LTD韩国$2.0K
2026-04-28男式化纤服装S H PLANNING CO LTD韩国$4.1K
2026-01-19男棉裤Gaint Power Protex Co. Ltd.中国台湾$12.9K
2026-01-19男棉裤Gaint Power Protex Co. Ltd.中国台湾$8.7K
2026-01-19男棉裤Gaint Power Protex Co. Ltd.中国台湾$5.7K

相关企业 · 同类产品

Hong Quang Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →