Hong Quang Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 彩色化纤织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Mặc Hồng Quang
179
进口笔数
151
出口笔数
$3.64M
进口金额
$7.13M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900855537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBSBG6R |
| 成立日期 | 2013-02-05 |
| 联系地址 | Thôn Ân Thi 3, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC HỒNG QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ân Thi 3, Xã Hồng Quang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84904282555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 580810 | 编带 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 93 | $1.96M |
| 中国 | 59 | $1.28M |
| 中国台湾 | 12 | $211.6K |
| 越南 | 16 | $187.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 129 | $6.34M |
| 中国台湾 | 20 | $687.2K |
| 越南 | 2 | $105.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIHYUN Co., Ltd. | 韩国 | 95 | $2.02M | 非织造标签、其他拉链 |
| SIHYUN Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.23M | 彩色化纤织物、非织造标签 |
| SIHYUN CO LTD | 中国台湾 | 12 | $211.6K | 非乙烯塑料袋、人造纤维无纺布 |
| SIHYUN Co., Ltd. | 越南 | 15 | $158.1K | 70-150克非织造布、聚酯短纤 |
| Ospig GmbH | 德国 | 1 | $14.3K | 其他服装配件、男棉裤 |
| c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a | 1 | $7.0K | ||
| One Cross Clothing Inc. | 韩国 | 1 | $3.9K | 非织造标签、装饰流苏 |
| One Cross Clothing Inc. | 越南 | 1 | $613 | 弹性针织布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIHYUN Co., Ltd. | 韩国 | 83 | $5.08M | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| S.H. Planning Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $882.0K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Gaint Power Protex Co. Ltd. | 中国台湾 | 20 | $687.2K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Rawoo Corporation | 韩国 | 4 | $164.2K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Semyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $86.3K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| SIHYUN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.6K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| GPA Global | 韩国 | 2 | $54.9K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
| Moonchang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.5K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| H Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.5K | 男式化纤服装、聚酯短纤织物 |
| BHI Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.2K | 其他钢铁结构体、其他纺织夹克 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 染色尼龙织物 | SIHYUN CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-06 | 染色尼龙织物 | SIHYUN CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-30 | 染色化纤长丝布 | SIHYUN CO LTD | 韩国 | $553 |
| 2026-03-30 | 包覆橡胶绳 | SIHYUN CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2026-03-30 | 其他拉链 | SIHYUN CO LTD | 韩国 | $344 |
| 2026-03-30 | 彩色化纤织物 | SIHYUN CO LTD | 韩国 | $334 |
| 2026-03-30 | 塑料纽扣 | SIHYUN CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2026-03-30 | 人造纤维无纺布 | SIHYUN CO LTD | 韩国 | $104 |
| 2026-03-30 | 彩色化纤织物 | SIHYUN CO LTD | 韩国 | $497 |
| 2026-03-30 | 彩色化纤织物 | SIHYUN CO LTD | 韩国 | $4.3K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | S H PLANNING CO LTD | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 男式非针织服装 | S H PLANNING CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | S H PLANNING CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | S H PLANNING CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | S H PLANNING CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | S H PLANNING CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | S H PLANNING CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-01-19 | 男棉裤 | Gaint Power Protex Co. Ltd. | 中国台湾 | $12.9K |
| 2026-01-19 | 男棉裤 | Gaint Power Protex Co. Ltd. | 中国台湾 | $8.7K |
| 2026-01-19 | 男棉裤 | Gaint Power Protex Co. Ltd. | 中国台湾 | $5.7K |