Hai Duong Petroleum & Marine Corporation
越南进口商 · 进口 449 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP HàNG HảI DầU KHí HảI DươNG
- 邮箱20
- Facebook1
- YouTube1
449
进口笔数
133
出口笔数
$264.85M
进口金额
$386.04M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
149
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500413716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3073BB8 |
| 成立日期 | 2000-11-01 |
| 联系地址 | Số 26 Trần Phú, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HÀNG HẢI DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG PETROLEUM AND MARINE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 Trần Phú, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842543616061 |
| 邮箱 | info@haduco.com.vn |
| 传真 | +842543530432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.6万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 890690 | 其他船舶 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890690 | 其他船舶 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $84.28M |
| 挪威 | 67 | $55.72M |
| 马来西亚 | 8 | $51.81M |
| 印度尼西亚 | 7 | $23.09M |
| 瓦努阿图 | 6 | $12.90M |
| 巴拿马 | 4 | $10.26M |
| 新加坡 | 8 | $8.13M |
| 圣文森特和格林纳丁斯 | 3 | $7.38M |
| 智利 | 1 | $5.20M |
| 日本 | 61 | $3.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $261.51M |
| 印度 | 21 | $28.78M |
| 马来西亚 | 7 | $24.23M |
| 新加坡 | 6 | $19.76M |
| 缅甸 | 4 | $13.99M |
| 英属维京群岛 | 4 | $8.41M |
| 泰国 | 8 | $4.19M |
| 阿联酋 | 1 | $3.83M |
| 中国台湾 | 1 | $2.75M |
| VI | 4 | $2.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 149)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RMS Synergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $81.03M | 其他船舶 |
| Chongqing Gathering Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.29M | 其他船舶、其他起重机 |
| GOSEA MARINE (DALIAN) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $539.0K | 钢铁链条零件、钢铁锚具 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. | 日本 | 22 | $443.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ascenz Marorka Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $410.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Wärtsilä Services Switzerland Ltd. | 瑞士 | 26 | $381.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Kongsberg Maritime Netherlands B.V. | 荷兰 | 24 | $276.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 19 | $196.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Berg Propulsion Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $123.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Majnabbe Motor Diesel Service AB | 瑞典 | 9 | $76.2K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oil & Natural Gas Corporation Ltd. | 越南 | 7 | $79.51M | 其他船舶 |
| RMS Synergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $53.65M | 其他船舶 |
| Haduco RMS Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $26.63M | 其他船舶、非轻质石油 |
| PT TEP International Ltd. | 缅甸 | 4 | $13.99M | 其他船舶、其他钢铁结构体 |
| Seascape Meadow Invest Inc | 英属维京群岛 | 4 | $8.41M | 其他船舶、非轻质石油 |
| Hai Duong Petroleum & Marine Corporation | 印度 | 11 | $5.69M | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Northern Gulf Petroleum Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $4.88M | 阀门零件、其他船舶 |
| Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $1.95M | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Ben Line Agencies (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $75.4K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kongsberg Discovery Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $72.9K | 测量仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | SUZHOU YINFAN SHIP INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | SUZHOU YINFAN SHIP INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | SUZHOU YINFAN SHIP INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 焊接钢链 | SUZHOU YINFAN SHIP INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | SUZHOU YINFAN SHIP INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-23 | 焊接钢链 | SUZHOU YINFAN SHIP INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | SUZHOU YINFAN SHIP INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-23 | 钢铁链条零件 | SUZHOU YINFAN SHIP INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $409 |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $409 |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他船舶 | PT TEP INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $576.0K |
| 2026-04-17 | 其他船舶 | TWO OF FSHORE MARINE INTERNATIONAL LTD | — | $9.25M |
| 2026-03-20 | 无线电导航仪 | KONGSBERG DISCOVERY PTE LTD | — | $6.4K |
| 2026-02-02 | 其他船舶 | INTERMOOR PTD LTD | — | $816.0K |
| 2026-01-21 | 钢铁锚具 | MASTER OF M.V HAI DUONG 22 - SHIP SPARE IN TRANSIT | — | $1.9K |
| 2025-12-11 | 其他船舶 | PT TEP INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $3.77M |
| 2025-11-25 | 其他船舶 | PT TEP INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $1.96M |
| 2025-11-07 | 其他船舶 | NORTHERN GULF PETROLEUM PTE LTD | 越南 | $641.3K |
| 2025-11-06 | 非轻质石油 | HADUCO RMS SDN BHD | 越南 | $124.0K |
| 2025-10-30 | 其他船舶 | AESEN PTE LTD | 新加坡 | $17.79M |