Hai Duong Petroleum & Marine Corporation

越南进口商 · 进口 490 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP HàNG HảI DầU KHí HảI DươNG

490
进口笔数
136
出口笔数
$268.07M
进口金额
$408.61M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-26
最近出口
154
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.93M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.85M · 8 笔出口 $16.99M · 3 笔2023-12进口 $35.21M · 21 笔出口 $38.06M · 2 笔2024-01进口 $2.19M · 12 笔出口 $6.07M · 2 笔2024-02进口 $19.79M · 26 笔出口 $40.55M · 4 笔2024-03进口 $19.67M · 20 笔出口 $9.98M · 3 笔2024-04进口 $13.70M · 18 笔出口 $16.55M · 2 笔2024-05进口 $124.9K · 10 笔出口 $11.21M · 4 笔2024-06进口 $165.3K · 8 笔出口 $2.02M · 1 笔2024-07进口 $867.5K · 14 笔出口 $400.0K · 1 笔2024-08进口 $129.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.55M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.18M · 15 笔出口 $665.5K · 1 笔2024-11进口 $7.33M · 18 笔出口 $1.54M · 4 笔2024-12进口 $1.85M · 17 笔出口 $560 · 1 笔2025-01进口 $42.4K · 3 笔出口 $102.1K · 2 笔2025-02进口 $940.5K · 11 笔出口 $3.57M · 3 笔2025-03进口 $13.41M · 13 笔出口 $14.88M · 7 笔2025-04进口 $5.38M · 12 笔出口 $6.79M · 4 笔2025-05进口 $5.82M · 13 笔出口 $5.14M · 8 笔2025-06进口 $864.8K · 6 笔出口 $36.1K · 3 笔2025-07进口 $43.6K · 8 笔出口 $6.91M · 9 笔2025-08进口 $1.24M · 4 笔出口 $5.42M · 6 笔2025-09进口 $13.92M · 14 笔出口 $2.71M · 5 笔2025-10进口 $4.18M · 8 笔出口 $56.93M · 7 笔2025-11进口 $449.6K · 6 笔出口 $2.73M · 3 笔2025-12进口 $27.9K · 5 笔出口 $3.77M · 1 笔2026-01进口 $112.5K · 7 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $36.3K · 7 笔出口 $816.0K · 1 笔2026-03进口 $3.51M · 10 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-04进口 $306.7K · 7 笔出口 $9.82M · 2 笔2026-05进口 $3.00M · 16 笔出口 $14.06M · 3 笔2026-06进口 $57.2K · 11 笔出口 $8.51M · 3 笔2026-07进口 $162.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.85M · 8 笔出口 $16.99M · 3 笔2023-12进口 $35.21M · 21 笔出口 $38.06M · 2 笔2024-01进口 $2.19M · 12 笔出口 $6.07M · 2 笔2024-02进口 $19.79M · 26 笔出口 $40.55M · 4 笔2024-03进口 $19.67M · 20 笔出口 $9.98M · 3 笔2024-04进口 $13.70M · 18 笔出口 $16.55M · 2 笔2024-05进口 $124.9K · 10 笔出口 $11.21M · 4 笔2024-06进口 $165.3K · 8 笔出口 $2.02M · 1 笔2024-07进口 $867.5K · 14 笔出口 $400.0K · 1 笔2024-08进口 $129.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.55M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.18M · 15 笔出口 $665.5K · 1 笔2024-11进口 $7.33M · 18 笔出口 $1.54M · 4 笔2024-12进口 $1.85M · 17 笔出口 $560 · 1 笔2025-01进口 $42.4K · 3 笔出口 $102.1K · 2 笔2025-02进口 $940.5K · 11 笔出口 $3.57M · 3 笔2025-03进口 $13.41M · 13 笔出口 $14.88M · 7 笔2025-04进口 $5.38M · 12 笔出口 $6.79M · 4 笔2025-05进口 $5.82M · 13 笔出口 $5.14M · 8 笔2025-06进口 $864.8K · 6 笔出口 $36.1K · 3 笔2025-07进口 $43.6K · 8 笔出口 $6.91M · 9 笔2025-08进口 $1.24M · 4 笔出口 $5.42M · 6 笔2025-09进口 $13.92M · 14 笔出口 $2.71M · 5 笔2025-10进口 $4.18M · 8 笔出口 $56.93M · 7 笔2025-11进口 $449.6K · 6 笔出口 $2.73M · 3 笔2025-12进口 $27.9K · 5 笔出口 $3.77M · 1 笔2026-01进口 $112.5K · 7 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $36.3K · 7 笔出口 $816.0K · 1 笔2026-03进口 $3.51M · 10 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-04进口 $306.7K · 7 笔出口 $9.82M · 2 笔2026-05进口 $3.00M · 16 笔出口 $14.06M · 3 笔2026-06进口 $57.2K · 11 笔出口 $8.51M · 3 笔2026-07进口 $162.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500413716
企查查编码QVN3073BB8
成立日期2000-11-01
联系地址Số 26 Trần Phú, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP HÀNG HẢI DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG
企业英文名称HAI DUONG PETROLEUM AND MARINE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 26 Trần Phú, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围‌(Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+842543616061
邮箱info@haduco.com.vn
传真+842543530432
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.6万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
890690其他船舶
731822非螺纹垫圈
848490垫片套装
392690其他塑料制品
732090其他钢弹簧
482390其他纸制品
840999柴油机零件
732690其他钢铁制品
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
890690其他船舶
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848410金属复合垫圈
840999柴油机零件
841330发动机泵
848210滚珠轴承
848330轴承座
848420机械密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$84.45M
挪威75$56.89M
马来西亚9$51.91M
印度尼西亚7$23.09M
瓦努阿图6$12.90M
巴拿马4$10.26M
新加坡9$9.53M
圣文森特和格林纳丁斯4$7.38M
智利1$5.20M
日本62$3.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$261.51M
印度21$28.78M
马来西亚8$26.12M
新加坡6$19.76M
缅甸4$13.99M
英属维京群岛4$8.41M
中国台湾3$8.15M
泰国8$4.19M
阿联酋1$3.83M
VI4$2.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RMS SYNERGY SDN BHD马来西亚17$81.03M其他船舶
Chongqing Gathering Marine Equipment Co., Ltd.中国9$2.29M其他船舶、其他起重机
GOSEA MARINE (DALIAN) Co., Ltd.中国14$539.0K其他钢铁制品、钢铁链条零件
Ascenz Marorka Pte. Ltd.新加坡13$456.0K液体流量计、导航仪器零件
Sanwa Commercial Co., Ltd.日本23$444.8K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Wärtsilä Services Switzerland AG瑞士26$381.6K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Kongsberg Maritime Netherlands B.V.德国30$337.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Kawasaki Trading Co., Ltd.日本19$196.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Berg Propulsion Pte. Ltd.新加坡20$159.1K非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈
Majnabbe Motor Diesel Service AB瑞典9$76.2K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oil & Natural Gas Corporation Ltd.越南7$79.51M其他船舶
RMS SYNERGY SDN BHD马来西亚15$55.73M其他船舶、棉针织T恤及背心
Haduco RMS Sdn. Bhd.马来西亚9$38.81M其他船舶、非轻质石油
PT TEP International Ltd.越南4$28.26M其他船舶
PT TEP International Ltd.缅甸4$13.99M其他船舶、环氧树脂
Hai Duong Petroleum & Marine Corporation印度11$5.69M非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
NORTHERN GULF PETROLEUM PTE. LTD.新加坡5$4.88M钻探机械零件、机械零件
Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd.泰国5$1.95M非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
BEN Line Agencies (India) Pvt. Ltd.印度8$75.4K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Kongsberg Discovery Pte. Ltd.新加坡5$72.9K非航空导航仪、测量仪器

近期贸易明细

进口(共 490)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Neuver Maritime AS列支敦士登$20
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Neuver Maritime AS意大利$7.1K
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Neuver Maritime AS德国$125
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Neuver Maritime AS意大利$865
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Neuver Maritime AS荷兰$107
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Neuver Maritime AS意大利$1.3K
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Neuver Maritime AS意大利$1.6K
2026-07-31钢制锁紧垫圈Neuver Maritime AS列支敦士登$80
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Neuver Maritime AS荷兰$112
2026-07-31钢制锁紧垫圈Neuver Maritime AS挪威$53

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他船舶FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD中国台湾$2.70M
2026-06-15其他船舶GULF PETROLEUM MYANMAR COMPANY LIMITED—$3.11M
2026-06-03其他船舶FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD中国台湾$2.70M
2026-05-27其他船舶RMS SYNERGY SDN BHD马来西亚$1.89M
2026-05-16非轻质石油Haduco RMS Sdn. Bhd.—$170.4K
2026-05-16其他船舶Haduco RMS Sdn. Bhd.—$12.00M
2026-04-24其他船舶PT TEP International Ltd.缅甸$576.0K
2026-04-17其他船舶TWO OFFSHORE MARINE INTERNATIONAL LIMITED—$9.25M
2026-03-20无线电导航仪Kongsberg Discovery Pte. Ltd.—$6.4K
2026-02-02其他船舶InterMoor Pte. Ltd.—$816.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hai Duong Petroleum & Marine Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →