Khai Nam Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CEMBIO
227
进口笔数
0
出口笔数
$711.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315552300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56WS5SN |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Số 4/5 Hậu Giang, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CEMBIO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84976777631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $403.0K |
| 美国 | 50 | $112.7K |
| 德国 | 26 | $81.6K |
| 英国 | 8 | $50.2K |
| 韩国 | 10 | $22.1K |
| 瑞典 | 1 | $8.9K |
| 中国台湾 | 11 | $8.8K |
| 新加坡 | 1 | $6.4K |
| 瑞士 | 3 | $4.1K |
| 意大利 | 5 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $173.3K | 切片机零件、色谱仪 |
| Agilent Technologies Singapore (International) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $76.8K | 电力控制板、切片机零件 |
| CLS Cell Lines Service GmbH | 德国 | 9 | $66.0K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Genewiz, LLC | 中国 | 46 | $45.0K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Wuhan Servicebio Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $29.5K | 其他塑料制品、培养基 |
| Sparsh Bio | 美国 | 12 | $28.3K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Sparsh Bio | 印度 | 9 | $11.1K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Wuhan Elabscience Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $10.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Sparsh Bio | 德国 | 11 | $9.0K | 培养基、其他诊断试剂 |
| FAVORGEN BIOTECH CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $8.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | NANOHELIX CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | NANOHELIX CO LTD | 韩国 | $64 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | NANOHELIX CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | NANOHELIX CO LTD | 韩国 | $64 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | NANOHELIX CO LTD | 韩国 | $441 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | NANOHELIX CO LTD | 韩国 | $192 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | NANOHELIX CO LTD | 韩国 | $192 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | NANOHELIX CO LTD | 韩国 | $441 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | Intron Biotechnology Inc. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | Intron Biotechnology Inc. | 韩国 | $400 |