Khai Nam Science Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CEMBIO

227
进口笔数
0
出口笔数
$711.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
72
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $431 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $925 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $431 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $925 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315552300
企查查编码QVN56WS5SN
成立日期2019-03-08
联系地址Số 4/5 Hậu Giang, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CEMBIO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54/10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84976777631
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382100培养基
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
841989温控处理设备
842129液体过滤机械
320490其他合成染料
381519其他催化制剂
392119其他泡沫塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$403.0K
美国50$112.7K
德国26$81.6K
英国8$50.2K
韩国10$22.1K
瑞典1$8.9K
中国台湾11$8.8K
新加坡1$6.4K
瑞士3$4.1K
意大利5$3.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡19$173.3K切片机零件、色谱仪
Agilent Technologies Singapore (International) Pte. Ltd.新加坡7$76.8K电力控制板、切片机零件
CLS Cell Lines Service GmbH德国9$66.0K培养基、其他诊断试剂
Genewiz, LLC中国46$45.0K其他诊断试剂、其他杂环化合物
Wuhan Servicebio Technology Co., Ltd.中国18$29.5K其他塑料制品、培养基
Sparsh Bio美国12$28.3K其他诊断试剂、培养基
Sparsh Bio印度9$11.1K培养基、其他诊断试剂
Wuhan Elabscience Biotechnology Co., Ltd.中国10$10.6K诊断试剂、其他诊断试剂
Sparsh Bio德国11$9.0K培养基、其他诊断试剂
FAVORGEN BIOTECH CORP ORATION中国台湾11$8.8K其他诊断试剂、诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他诊断试剂NANOHELIX CO LTD韩国$84
2026-04-29其他诊断试剂NANOHELIX CO LTD韩国$64
2026-04-29其他诊断试剂NANOHELIX CO LTD韩国$84
2026-04-29其他诊断试剂NANOHELIX CO LTD韩国$64
2026-04-29其他诊断试剂NANOHELIX CO LTD韩国$441
2026-04-29其他诊断试剂NANOHELIX CO LTD韩国$192
2026-04-29其他诊断试剂NANOHELIX CO LTD韩国$192
2026-04-29其他诊断试剂NANOHELIX CO LTD韩国$441
2026-04-28其他诊断试剂Intron Biotechnology Inc.韩国$100
2026-04-28其他诊断试剂Intron Biotechnology Inc.韩国$400

相关企业 · 同类产品

Khai Nam Science Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →