EMJ Da Nang Electrical Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 高压电涌抑制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Điện Và Cơ Khí Đà Nẵng
127
进口笔数
0
出口笔数
$6.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401446585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND25USDV |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | 221 Hà Huy Tập, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU ĐIỆN VÀ CƠ KHÍ ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | EMJ DA NANG ELECTRICAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 221 Hà Huy Tập, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02363649440 |
| 邮箱 | emjdanang@gmail.com |
| 传真 | 02363648795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $5.85M |
| 印度 | 15 | $601.5K |
| 英国 | 3 | $117.9K |
| 俄罗斯 | 2 | $86.6K |
| 马来西亚 | 3 | $83.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.0K |
| 波兰 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Yikun Electric Co., Ltd. | 中国 | 31 | $3.10M | 20W以上线绕电阻器、高压熔断器 |
| Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $794.0K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Nanjing Electric International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $633.2K | 玻璃绝缘子、其他高压电路装置 |
| Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $565.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 8 | $414.0K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd. | 中国 | 9 | $322.5K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Jiangxi Johnson Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $311.2K | 陶瓷绝缘子、玻璃绝缘子 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $221.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| 3a34d2fd504ec23687cbe04ef7c93637 | 2 | $105.0K | ||
| OmniPro Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $83.6K | 其他高压电路装置、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高压电涌抑制器 | WENZHOU YIKUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-21 | 高压电涌抑制器 | WENZHOU YIKUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $333 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $607 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $233 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | VICTORY ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $169 |