Thang Tien Heat Refrigeration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHIệT LạNH THăNG TIếN
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$198.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301219670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKCGRU0 |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | 248 đường Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHIỆT LẠNH THĂNG TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 248 đường Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84903409911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 382765 | 氢氟烃混合物(不含CFCs/HCFCs) |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $198.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 23 | $71.1K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $55.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $22.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.5K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 智能卡、非织造标签 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 精炼铜管 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-13 | 精炼铜管 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-01-13 | 硫化橡胶管 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-01-13 | 绝缘电线 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $309 |
| 2026-01-13 | 硫化橡胶管 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-01-13 | 硫化橡胶管 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-01-13 | 非泡沫塑料片 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-01-13 | 硫化橡胶管 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-01-13 | 绝缘电线 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-01-13 | 精炼铜管 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $446 |