Hoa Dang Vegan Restaurant Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHà HàNG THUầN CHAY HOA ĐăNG

1
进口笔数
0
出口笔数
$15.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-07
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0315924005
企查查编码QVNGYKG1K3
成立日期2019-09-26
联系地址63 Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG THUẦN CHAY HOA ĐĂNG
企业英文名称HOA DANG VEGAN RESTAURANT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址63 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84919220248
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
190190其他食品制剂
200190醋制蔬菜
200390其他加工蘑菇
210111咖啡提取物
210120茶提取物及制品
210210活性酵母
210390混合调味料
210420均质食品制剂
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$15.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIGHT LIGHT INDUSTRY (TAIWAN) LTD中国台湾1$15.8K其他食品制剂、咖啡基制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-07其他食品制剂LIGHT LIGHT INDUSTRY (TAIWAN) LTD中国台湾$344
2023-04-07均质食品制剂LIGHT LIGHT INDUSTRY (TAIWAN) LTD中国台湾$245
2023-04-07咖啡提取物LIGHT LIGHT INDUSTRY (TAIWAN) LTD中国台湾$1.3K
2023-04-07混合调味料LIGHT LIGHT INDUSTRY (TAIWAN) LTD中国台湾$14
2023-04-07混合调味料LIGHT LIGHT INDUSTRY (TAIWAN) LTD中国台湾$628
2023-04-07其他食品制剂LIGHT LIGHT INDUSTRY (TAIWAN) LTD中国台湾$225
2023-04-07活性酵母LIGHT LIGHT INDUSTRY (TAIWAN) LTD中国台湾$97
2023-04-07茶提取物及制品LIGHT LIGHT INDUSTRY (TAIWAN) LTD中国台湾$195
2023-04-07醋制蔬菜LIGHT LIGHT INDUSTRY (TAIWAN) LTD中国台湾$74
2023-04-07其他食品制剂LIGHT LIGHT INDUSTRY (TAIWAN) LTD中国台湾$730

相关企业 · 同类产品

Hoa Dang Vegan Restaurant Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →