Tan Phat Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG LâM TâN PHáT
65
进口笔数
0
出口笔数
$4.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202056301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVU63M7 |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | Số 9/61/81 Đà Nẵng, Phường Lạc Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM TÂN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/61/81 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906973999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 54 | $3.57M |
| 美国 | 6 | $580.0K |
| 中国台湾 | 3 | $213.6K |
| 巴基斯坦 | 1 | $124.5K |
| 巴西 | 1 | $102.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 38 | $2.58M | 酿造废料、碾磨大米 |
| K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $296.4K | 大豆油渣、原蔗糖 |
| 9896814ce07554124643da50fd536758 | 6 | $241.3K | ||
| SUN WHEAT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $213.6K | 小麦麸皮残渣 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $207.9K | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| 341d8ac253bb1ccaa3a33099a3168213 | 2 | $195.8K | ||
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 3 | $176.3K | 大豆油渣、非种用大豆 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 1 | $124.5K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $124.4K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Pride Agro Fresh LLP | 印度 | 1 | $117.1K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $71.0K |
| 2026-04-23 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $71.0K |
| 2026-04-15 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $78.1K |
| 2026-04-15 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $78.1K |
| 2026-04-10 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $78.1K |
| 2026-04-10 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $78.1K |
| 2026-03-13 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $70.1K |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $38.8K |
| 2026-02-24 | 其他油渣饼 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $28.2K |
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $30.5K |