VMA Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VMA GLOBAL
1
进口笔数
0
出口笔数
$131
进口金额
$0
出口金额
2023-12-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317521869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JTA94V |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Vi An 283/26-28 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VMA GLOBAL |
| 企业英文名称 | VMA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đôi với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84906454607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $131 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Twistshake of Sweden AB | 瑞典 | 1 | $131 | 塑料餐具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 塑料家用制品 | TWISTSHAKE OF SWEDEN AB | 中国 | $8 |
| 2023-12-14 | 塑料家用制品 | TWISTSHAKE OF SWEDEN AB | 中国 | $6 |
| 2023-12-14 | 塑料衣着附件 | TWISTSHAKE OF SWEDEN AB | 中国 | $8 |
| 2023-12-14 | 塑料家用制品 | TWISTSHAKE OF SWEDEN AB | 中国 | $16 |
| 2023-12-14 | 合成纤维毯 | TWISTSHAKE OF SWEDEN AB | 中国 | $10 |
| 2023-12-14 | 塑料餐具 | TWISTSHAKE OF SWEDEN AB | 中国 | $13 |
| 2023-12-14 | 塑料家用制品 | TWISTSHAKE OF SWEDEN AB | 中国 | $15 |
| 2023-12-14 | 其他塑料制品 | TWISTSHAKE OF SWEDEN AB | 中国 | $7 |
| 2023-12-14 | 塑料餐具 | TWISTSHAKE OF SWEDEN AB | 中国 | $7 |
| 2023-12-14 | 塑料家用制品 | TWISTSHAKE OF SWEDEN AB | 中国 | $4 |