Elevator International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANG MáY QUốC Tế
19
进口笔数
0
出口笔数
$546.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107068723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVJGP6A |
| 成立日期 | 2015-10-27 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 14 Trương Định, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | ELEVATOR INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02485855929 |
| 邮箱 | info@thangmayquocte.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 179.56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $546.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huaxia Elevator Co., Ltd. | 中国 | 18 | $525.1K | 升降机、自动扶梯 |
| Hubei Guanteng Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 升降机零件、其他电气开关 |
| Hubei Guanteng Elevator Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.1K | 升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他非显像管显示器 | ZHEJIANG HUAXIA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-10-16 | 其他电气开关 | HUBEI GUANTENG ELEVATOR CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-10-16 | 其他电气开关 | HUBEI GUANTENG ELEVATOR CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-10-16 | 升降机零件 | HUBEI GUANTENG ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-16 | 升降机零件 | HUBEI GUANTENG ELEVATOR CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-10-16 | 其他自动控制仪 | HUBEI GUANTENG ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-16 | 电力控制板 | HUBEI GUANTENG ELEVATOR CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-10-16 | 其他电气开关 | HUBEI GUANTENG ELEVATOR CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-10-16 | 贱金属脚轮 | HUBEI GUANTENG ELEVATOR CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-16 | 钢绞线缆 | HUBEI GUANTENG ELEVATOR CO LTD | 中国 | $18.4K |