Tay Do Agricultural Machinery Manufacturing One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT MáY Cơ KHí NôNG NGHIệP TâY Đô
45
进口笔数
18
出口笔数
$305.2K
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-04-06
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401385126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FCE2DF |
| 成立日期 | 2011-04-21 |
| 联系地址 | Số 44, Trần Hưng Đạo, Khóm 3, Thị Trấn Sa Rài, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT MÁY CƠ KHÍ NÔNG NGHIỆP TÂY ĐÔ |
| 企业英文名称 | TAY DO AGRICULTURAL MACHINERY MANUFACTURING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, Trần Hưng Đạo, Ấp 3, Xã Tân Hồng, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | 02773830866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842820 | 气动升降机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 843139 | 机械零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $276.8K |
| 西班牙 | 7 | $25.6K |
| 菲律宾 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 7 | $647.7K |
| 菲律宾 | 6 | $521.7K |
| 印度 | 4 | $59.5K |
| 中国台湾 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Fenghe Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | 12 | $128.9K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.8K | 液压发动机、发动机零件 |
| Shandong Huadong Blower Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.7K | 其他风扇、其他气泵 |
| Qingdao Eastop Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他塑料管材、其他钢铁制品 |
| Sindito S.L. | 西班牙 | 7 | $25.6K | 无线电遥控器、镍氢电池 |
| Cone Drive (Jiangsu) Power Transmission Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| More Super Hard Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.7K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Shanghai Chengong Electrical Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.3K | 电力控制板、其他电气开关 |
| PILMICO FOODS CORPORATION | 1 | $2.7K | 其他纸制文具、小麦粉 | |
| Huang Xin International Trading (Suqian) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 滚珠轴承、传动部件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PILMICO FOODS CORPORATION | 6 | $521.7K | 猫狗饲料、大豆油渣 | |
| International Remittance Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $515.0K | 仿制首饰、其他娱乐用品 |
| Nai Guan Remittance Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $78.3K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Conceptual Equipments & Services Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $42.4K | 食品机械零件、收割机零件 |
| Hwa Yuan Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.1K | 可发泡聚苯乙烯、其他化学制剂 |
| Gold Million Exchange Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.3K | 加强橡胶带、气动升降机 |
| Kanha Paper Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $17.1K | 气动升降机、其他纸废料 |
| GOLDSTAR AGROCHEMICAL CO. LTD | 中国台湾 | 1 | $11.0K | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 齿轮及变速器 | Cone Drive (Jiangsu) Power Transmission Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-06-16 | 传动部件 | Xuzhou Fenghe Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-16 | 传动部件 | Xuzhou Fenghe Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | $408 |
| 2026-06-16 | 传动部件 | Xuzhou Fenghe Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | $417 |
| 2026-06-16 | 传动部件 | Xuzhou Fenghe Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 传动部件 | Xuzhou Fenghe Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | $819 |
| 2026-06-16 | 传动部件 | Xuzhou Fenghe Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-16 | 传动部件 | Xuzhou Fenghe Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-16 | 传动部件 | Xuzhou Fenghe Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-06-09 | 通信设备零件 | Shanghai Chengong Electrical Control Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 气动升降机 | PILMICO FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $246.0K |
| 2026-03-17 | 其他连续输送机 | PILMICO FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $249.0K |
| 2026-02-28 | 机械零件 | Conceptual Equipments & Services Pvt. Ltd. | 印度 | $18.2K |
| 2026-01-26 | 气动升降机 | Conceptual Equipments & Services Pvt. Ltd. | 印度 | $16.0K |
| 2025-11-12 | 无电机吸尘器 | Nai Guan Remittance Service Pte. Ltd. | 缅甸 | $39.8K |
| 2025-11-12 | 机械零件 | Nai Guan Remittance Service Pte. Ltd. | 缅甸 | $11.8K |
| 2025-11-12 | 气动升降机 | International Remittance Pte. Ltd. | 缅甸 | $144.9K |
| 2025-11-12 | 机械零件 | Nai Guan Remittance Service Pte. Ltd. | 缅甸 | $26.8K |
| 2025-10-06 | 气动升降机 | Conceptual Equipments & Services Pvt. Ltd. | 印度 | $8.2K |
| 2025-07-03 | 机械零件 | International Remittance Pte. Ltd. | 缅甸 | $13.7K |