An Phuc Tien Technology & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV & KT AN PHướC TIếN
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$12.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401619799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CHSCH2 |
| 成立日期 | 2014-08-26 |
| 联系地址 | 89 Lê Hồng Phong, Phường Phước Ninh, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV & KT AN PHƯỚC TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 Lê Hồng Phong, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842363867015 |
| 邮箱 | anphuoctien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382764 | 氢氟烃混合物 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $11.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.6K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| 637a34b22f0eb08914909ae398ffd9c8 | 5 | $4.9K | ||
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 制冷压缩机 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $369 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-24 | 制冷压缩机 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 制冷压缩机 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $369 |