Digital Technology Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ Số

28
进口笔数
0
出口笔数
$71.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $321 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $712 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $321 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $712 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311780183
企查查编码QVNJC6JWYU
成立日期2012-05-10
联系地址545/19 Đường số 10, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SỐ
企业英文名称DIGITAL TECHNOLOGY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址545/19 Đường số 10, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84908980898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
391990自粘塑料片
847160自动数据处理输入输出单元
851829未装壳扬声器
85011037.5瓦以下电机
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
854420同轴电缆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$71.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZTE Corporation中国15$38.7K通信设备、智能手机
ZTE Corp.中国2$14.9K通信设备、智能手机
HMD Global Oy芬兰8$8.8K通信设备零件、非智能手机
INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD中国香港1$8.7K自粘塑料片、通信设备零件
Easy World Logistics FZCO阿联酋1$69010公斤以下便携电脑、智能手机
Zhuhai Xiaomi Communications Co., Ltd.中国1$75通信设备零件、10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19通信设备零件INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD中国$261
2026-04-19通信设备零件INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD中国$174
2026-04-19通信设备零件INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD中国$6
2026-04-19自粘塑料片INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD中国$4
2026-04-19自粘塑料片INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD中国$4
2026-04-19通信设备零件INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD中国$261
2026-04-19自粘塑料片INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD中国$3
2026-04-19通信设备零件INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD中国$803
2026-04-19通信设备零件INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD中国$260
2026-04-19通信设备零件INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD中国$208

相关企业 · 同类产品

Digital Technology Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →