Digital Technology Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ Số
28
进口笔数
0
出口笔数
$71.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311780183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC6JWYU |
| 成立日期 | 2012-05-10 |
| 联系地址 | 545/19 Đường số 10, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SỐ |
| 企业英文名称 | DIGITAL TECHNOLOGY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 545/19 Đường số 10, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908980898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $71.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZTE Corporation | 中国 | 15 | $38.7K | 通信设备、智能手机 |
| ZTE Corp. | 中国 | 2 | $14.9K | 通信设备、智能手机 |
| HMD Global Oy | 芬兰 | 8 | $8.8K | 通信设备零件、非智能手机 |
| INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD | 中国香港 | 1 | $8.7K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Easy World Logistics FZCO | 阿联酋 | 1 | $690 | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Zhuhai Xiaomi Communications Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 通信设备零件、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD | 中国 | $803 |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | INTELLIBRIGHT INTERCONNECT LTD | 中国 | $208 |