Dong Phu Exploitation Mineral Resources Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LâM SảN ĐồNG PHú
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$159.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900653111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7KTXQR |
| 成立日期 | 2011-05-05 |
| 联系地址 | Khu Quan Mèo, xóm Lân Luông, Xã Đồng Tiến, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM SẢN ĐỒNG PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Quan Mèo, thôn Lân Luông, Xã Thiện Tân, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | 0253828941 |
| 邮箱 | dongphuls@yahoo.com |
| 传真 | 0253828941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $159.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Ram Traders | 印度 | 5 | $51.5K | 薄硬木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Hapur Plywood Private Ltd. | 印度 | 1 | $38.7K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| F K Woods & Suppliers | 印度 | 2 | $24.0K | 6mm以上松木、其他热带木材 |
| Shiv Plywood Agency | 印度 | 1 | $21.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Vinayak Laxmi Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $13.1K | 热带木胶合板、其他薄木板 |
| Shree Mahalaxmi Trading Co. | 印度 | 1 | $11.0K | 柚木原木、柚木结构材 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 热带木胶合板 | F K WOODS & SUPPLIERS | 印度 | $11.5K |
| 2025-03-05 | 热带木胶合板 | F K WOODS & SUPPLIERS | 印度 | $12.5K |
| 2024-12-27 | 热带木胶合板 | HAPUR PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $38.7K |
| 2024-11-08 | 热带木胶合板 | SHIV PLYWOOD AGENCY | 印度 | $21.0K |
| 2024-09-17 | 薄硬木胶合板 | VINAYAK LAXMI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $13.1K |
| 2024-06-07 | 薄硬木胶合板 | SHREE MAHALAXMI TRADING CO | 印度 | $1.4K |
| 2024-06-07 | 薄硬木胶合板 | SHREE MAHALAXMI TRADING CO | 印度 | $4.3K |
| 2024-06-07 | 薄硬木胶合板 | SHREE MAHALAXMI TRADING CO | 印度 | $1.2K |
| 2024-06-07 | 薄硬木胶合板 | SHREE MAHALAXMI TRADING CO | 印度 | $4.1K |
| 2024-04-26 | 薄硬木胶合板 | SHREE RAM TRADERS | 印度 | $1.2K |