Dong Phu Exploitation Mineral Resources Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LâM SảN ĐồNG PHú

0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$159.5K
出口金额
最近进口
2025-03-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.7K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号4900653111
企查查编码QVNX7KTXQR
成立日期2011-05-05
联系地址Khu Quan Mèo, xóm Lân Luông, Xã Đồng Tiến, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM SẢN ĐỒNG PHÚ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Quan Mèo, thôn Lân Luông, Xã Thiện Tân, Lạng Sơn
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
电话0253828941
邮箱dongphuls@yahoo.com
传真0253828941
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$159.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shree Ram Traders印度5$51.5K薄硬木胶合板、其他针叶木胶合板
Hapur Plywood Private Ltd.印度1$38.7K其他薄木板、热带木胶合板
F K Woods & Suppliers印度2$24.0K6mm以上松木、其他热带木材
Shiv Plywood Agency印度1$21.0K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Vinayak Laxmi Exports Pvt. Ltd.印度1$13.1K热带木胶合板、其他薄木板
Shree Mahalaxmi Trading Co.印度1$11.0K柚木原木、柚木结构材

近期贸易明细

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-06热带木胶合板F K WOODS & SUPPLIERS印度$11.5K
2025-03-05热带木胶合板F K WOODS & SUPPLIERS印度$12.5K
2024-12-27热带木胶合板HAPUR PLYWOOD PRIVATE LTD印度$38.7K
2024-11-08热带木胶合板SHIV PLYWOOD AGENCY印度$21.0K
2024-09-17薄硬木胶合板VINAYAK LAXMI EXPORTS PRIVATE LTD印度$13.1K
2024-06-07薄硬木胶合板SHREE MAHALAXMI TRADING CO印度$1.4K
2024-06-07薄硬木胶合板SHREE MAHALAXMI TRADING CO印度$4.3K
2024-06-07薄硬木胶合板SHREE MAHALAXMI TRADING CO印度$1.2K
2024-06-07薄硬木胶合板SHREE MAHALAXMI TRADING CO印度$4.1K
2024-04-26薄硬木胶合板SHREE RAM TRADERS印度$1.2K

相关企业 · 同类产品

Dong Phu Exploitation Mineral Resources Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →