Nguoi Dong Hanh Corporation
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Người Đồng Hành
82
进口笔数
0
出口笔数
$142.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308877788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF446QK |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | 19/14 Khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGƯỜI ĐỒNG HÀNH |
| 企业英文名称 | Nguoi Dong Hanh Corporation |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44A đường ĐHT 22, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862953450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $60.2K |
| 菲律宾 | 9 | $23.9K |
| 中国 | 32 | $12.4K |
| 中国台湾 | 21 | $11.3K |
| 新加坡 | 2 | $6.7K |
| 印度 | 8 | $6.2K |
| 泰国 | 13 | $4.4K |
| 印度尼西亚 | 5 | $3.8K |
| 意大利 | 2 | $2.4K |
| 日本 | 12 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 46996321d4836d15d78595bf011e2bbc | 2 | $23.5K | ||
| 027aac5a52d792676e3c3a5372ba3e4e | 3 | $19.8K | ||
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 23 | $18.4K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 12 | $12.9K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 9 | $12.2K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| Scientific Components Corporation | 美国 | 2 | $6.1K | 通信设备零件、集成电路放大器 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 13 | $6.0K | ||
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.4K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| ARROW ELECTRONICS, INC. | 美国 | 4 | $2.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 6 | $274 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 收银机 | CARAV ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-05 | 收银机 | SHENZHEN HUARUI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $958 |
| 2025-07-23 | 其他办公设备 | SHENZHEN HUARUI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $469 |
| 2025-07-04 | 集成电路放大器 | TELCO DIGITAL EUROPE SRL | 意大利 | $2.3K |
| 2025-05-16 | 大功率晶体管 | RFMW ASIA | 菲律宾 | $3.3K |
| 2025-05-16 | 大功率晶体管 | RFMW ASIA | 菲律宾 | $3.3K |
| 2025-03-28 | 变压器零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $169 |
| 2025-03-28 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $1 |
| 2025-03-28 | 固定钽电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 萨尔瓦多 | $11 |
| 2025-03-28 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $7 |