Nguoi Dong Hanh Corporation

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Người Đồng Hành

82
进口笔数
0
出口笔数
$142.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.6K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $890 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $792 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $203 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $958 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $890 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $792 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $203 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $958 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308877788
企查查编码QVNYF446QK
成立日期2009-04-22
联系地址19/14 Khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGƯỜI ĐỒNG HÀNH
企业英文名称Nguoi Dong Hanh Corporation
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址44A đường ĐHT 22, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862953450
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853224多层陶瓷电容
854129大功率晶体管
854233集成电路放大器
850490变压器零件
852910天线及发射器
8536691000伏以下插头插座
854110非LED二极管
850450其他电感器
853310固定碳电阻

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国32$60.2K
菲律宾9$23.9K
中国32$12.4K
中国台湾21$11.3K
新加坡2$6.7K
印度8$6.2K
泰国13$4.4K
印度尼西亚5$3.8K
意大利2$2.4K
日本12$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
46996321d4836d15d78595bf011e2bbc2$23.5K
027aac5a52d792676e3c3a5372ba3e4e3$19.8K
Mouser Electronics, Inc.英国23$18.4K非LED二极管、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国12$12.9K其他电路开关装置、其他电子IC
DIGI KEY ELECTRONICS美国9$12.2K1000伏以下插头插座、其他电子IC
Scientific Components Corporation美国2$6.1K通信设备零件、集成电路放大器
42fc1a561da7cad109ac167d0700df8713$6.0K
Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡3$3.4K其他电子IC、处理器及控制器
ARROW ELECTRONICS, INC.美国4$2.4K其他电子IC、多层陶瓷电容
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥6$274多层陶瓷电容、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31收银机CARAV ELECTRONICS CO LTD中国$1.4K
2025-09-05收银机SHENZHEN HUARUI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$958
2025-07-23其他办公设备SHENZHEN HUARUI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$469
2025-07-04集成电路放大器TELCO DIGITAL EUROPE SRL意大利$2.3K
2025-05-16大功率晶体管RFMW ASIA菲律宾$3.3K
2025-05-16大功率晶体管RFMW ASIA菲律宾$3.3K
2025-03-28变压器零件MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$169
2025-03-28多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$1
2025-03-28固定钽电容MOUSER ELECTRONICS, INC.萨尔瓦多$11
2025-03-28多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$7

相关企业 · 同类产品

Nguoi Dong Hanh Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →