2Q Online Commerce Solution Services Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 头戴耳机及耳塞
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Phát triển các dịch vụ giải pháp thương mại trực tuyến 2Q
35
进口笔数
3
出口笔数
$234.3K
进口金额
$17.9K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-12-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104366376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKDREU6 |
| 成立日期 | 2010-01-07 |
| 联系地址 | Số 403, chung cư A1, 229 Phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ 2Q |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, Ngõ 40 ngách 30, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | ân hàng hoá; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải gồm: Gửi hàng; Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; Giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; Môi giới thuê tàu biển; Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Chuẩn bị mặt bằng xây dựng; Phá dỡ; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác: +Xây dựng công trình cửa như: Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; Đập và đê; + Xây dựng đường hầm; Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ; Xây dựng nhà các loại; Xây dựng công trình công ích: xây dựng mạng lưới công trình viễn thông; Đại lý, môi giới, đấu giá (không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); Chuyển phát; Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại, tổ chức sự kiện, hội nghị (không bao gồm tổ chức họp báo); Vận tải hành khách bằng xe buýt; Vận tải hành khách bằng taxi; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ bằng ô tô; Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế, chứng khoán); Đào tạo và cung ứng nguồn lao động trong nước (không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các tổ chức, doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính; Lập trình máy vi tính; Quảng cáo (Trừ dịch vụ quảng cáo thuốc lá); Dịch vụ liên quan đến in (Trừ các loại Nhà nước cấm); In ấn (Trừ các loại Nhà nước cấm); Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu: Nhóm này bao gồm: Các hoạt động dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu như: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; Các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí (trừ thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu (trừ thiết lập mạng viễn thông); Hoạt động của các điểm truy cập internet; Hoạt động viễn thông không dây (trừ thiết lập mạng viễn thông); Hoạt động viễn thông có dây (trừ thiết lập mạng viễn thông); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; Sửa chữa máy móc, thiết bị mà công ty kinh doanh; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu bao gồm: Thiết bị phát thanh, truyền hình và thông tin liên lạc chuyên môn; Thiết bị viễn thông; Thiết bị đo lường và điều khiển; Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu gồm: + Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động .; + Bán trực tiếp nhiên liệu (dầu đố |
| 邮箱 | tourguidevnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 28 | $209.1K |
| 韩国 | 6 | $13.7K |
| 美国 | 7 | $5.5K |
| 中国 | 6 | $2.9K |
| 英国 | 1 | $2.7K |
| 越南 | 2 | $383 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okayo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 25 | $208.9K | 静止变流器、头戴耳机及耳塞 |
| Williams AV | 美国 | 8 | $21.1K | 通信设备、麦克风及支架 |
| Foot Fall Counter | 马来西亚 | 1 | $2.7K | 其他电视摄像机 |
| Shenzhen KKmark Event Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | LED照明装置、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $7.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 头戴耳机及耳塞 | OKAYO ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 头戴耳机及耳塞 | OKAYO ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | OKAYO ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-11-18 | 其他通信设备 | OKAYO ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $438 |
| 2025-11-18 | 其他通信设备 | OKAYO ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $11.7K |
| 2025-11-18 | 其他通信设备 | OKAYO ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2025-11-18 | 头戴耳机及耳塞 | OKAYO ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $782 |
| 2025-11-18 | 麦克风及支架 | OKAYO ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $132 |
| 2025-10-14 | 通信设备 | WILLIAMS AV | 韩国 | $154 |
| 2025-10-14 | 通信设备 | WILLIAMS AV | 美国 | $1.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 其他通信设备 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-12-28 | 头戴耳机及耳塞 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $59 |
| 2024-12-28 | 静止变流器 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $416 |
| 2024-12-28 | 其他通信设备 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $278 |
| 2024-12-28 | 锂离子电池 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $305 |
| 2024-12-24 | 头戴耳机及耳塞 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $59 |
| 2024-12-24 | 静止变流器 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $416 |
| 2024-12-24 | 锂离子电池 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $305 |
| 2024-12-24 | 头戴耳机及耳塞 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $654 |
| 2024-12-24 | 其他通信设备 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.0K |