Kim Quang International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 黄铜带材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế KIM QUANG
48
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109528528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21CHXXA |
| 成立日期 | 2021-02-23 |
| 联系地址 | Số 1A, Ngách 358/28, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ KIM QUANG |
| 企业英文名称 | KIM QUANG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1A, Ngách 358/28, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84915836892 |
| 邮箱 | kimquangcorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740921 | 黄铜带材 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 741122 | 铜合金管 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 740929 | 黄铜板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $2.13M |
| 中国 | 27 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poongsan Corp. | 韩国 | 13 | $1.29M | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Lee Ku Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $843.0K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $623.3K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国香港 | 7 | $229.4K | 精炼铜管、精炼铜阴极 |
| Ningbo Windo Metal Co., Ltd. | 中国 | 6 | $178.6K | 钢铁螺钉螺栓、黄铜管 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hongkong Windo International Ltd. | 中国 | 2 | $47.6K | 黄铜管、黄铜条杆 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $28.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Binjiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 精炼铜带、精炼铜板 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 黄铜带材 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-16 | 黄铜带材 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-04-16 | 黄铜带材 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-04-16 | 黄铜带材 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-16 | 黄铜带材 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-16 | 黄铜带材 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-16 | 黄铜板片 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-16 | 黄铜板片 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-16 | 黄铜带材 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-16 | 黄铜带材 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $20.4K |