Gia Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV GIA THịNH
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$181.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700827211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NFMK7Y |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GIA THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84962544463 |
| 邮箱 | GIATHINH.TMDV@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $180.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $149.5K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.0K | 非轻质石油、盐酸 |
| b460c0953c371860c40cfe48b3dbcb33 | 1 | $1.8K | ||
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $529 | 毡毯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非瓷质陶瓷制品 | GD EXPRESS SDN. BHD. | — | $1.8K |
| 2026-04-22 | 橡胶处理织物 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-22 | 橡胶处理织物 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-22 | 木螺钉 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |