Mingshun Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINGSHUN WOOD

48
进口笔数
4
出口笔数
$2.95M
进口金额
$30.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-30
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $447.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-11进口 $447.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.5K · 2 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-11进口 $447.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.5K · 2 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315576566
企查查编码QVNU5JP50C
成立日期2019-03-20
联系地址Phòng 301, Tầng 3, Tòa Nhà WMC, 102 A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINGSHUN WOOD
企业英文名称MINGSHUN WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 301, Tầng 3, Tòa Nhà WMC, 102 A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84899951888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
846599其他木工机床
392010乙烯聚合物塑料
440793枫木厚板
440810针叶木单板
440839热带木薄板
4411149mm以上MDF板
480431牛皮纸≤150克
722550冷轧合金钢
842240包装机械

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板
440839热带木薄板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$2.73M
德国1$122.2K
美国2$84.9K
越南1$15.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$30.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd.中国23$1.18M其他粗加工木材、其他薄木板
Keen Commence Development Ltd.中国9$680.2K其他薄木板、金属纽扣
Yicheng Technology Development Co., Ltd.中国3$395.8K其他木工机床、其他薄木板
YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT中国香港2$242.2K其他粗加工木材、6mm以上松木
Fritz Kohl GmbH & Co. KG Furnierwerk德国1$122.2K其他薄木板
Linyi Jiashuai Import & Export Co., Ltd.中国3$97.2K其他薄木板、冷轧合金钢
M. Bohlke Veneer Corp.美国1$66.3K其他薄木板、橡木原木
Lu'an Yincheng Import & Export Co., Ltd.中国1$58.1K其他薄木板、热带木薄板
Dongguan Susheng Machinery Co., Ltd.中国1$53.0K木材钻孔机、其他木工机床
Island Gold Ltd.越南1$18.6K其他薄木板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南4$30.6K瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他薄木板SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD中国$9.2K
2026-04-23其他薄木板SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD中国$9.2K
2026-04-17其他薄木板HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国$74.8K
2026-04-17其他薄木板HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD中国$74.8K
2026-03-20其他薄木板YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT中国$7.1K
2026-03-20其他薄木板YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT中国$1.0K
2026-03-20热带木薄板YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT中国$3.0K
2026-03-20热带木薄板YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT中国$5.3K
2026-03-20其他薄木板YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT中国$5.8K
2026-03-20热带木薄板YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT中国$256

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他薄木板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$555
2026-01-30热带木薄板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$555
2026-01-30其他薄木板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$2.7K
2026-01-30其他薄木板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$3.0K
2026-01-30其他薄木板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$3.0K
2026-01-30其他薄木板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$3.0K
2026-01-30其他薄木板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$2.7K
2026-01-30其他薄木板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$3.0K
2025-10-02其他薄木板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$2.3K
2025-10-02其他薄木板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Mingshun Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →