Mingshun Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINGSHUN WOOD
48
进口笔数
4
出口笔数
$2.95M
进口金额
$30.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-30
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315576566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5JP50C |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | Phòng 301, Tầng 3, Tòa Nhà WMC, 102 A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINGSHUN WOOD |
| 企业英文名称 | MINGSHUN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 301, Tầng 3, Tòa Nhà WMC, 102 A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84899951888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $2.73M |
| 德国 | 1 | $122.2K |
| 美国 | 2 | $84.9K |
| 越南 | 1 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.18M | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| Keen Commence Development Ltd. | 中国 | 9 | $680.2K | 其他薄木板、金属纽扣 |
| Yicheng Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $395.8K | 其他木工机床、其他薄木板 |
| YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 中国香港 | 2 | $242.2K | 其他粗加工木材、6mm以上松木 |
| Fritz Kohl GmbH & Co. KG Furnierwerk | 德国 | 1 | $122.2K | 其他薄木板 |
| Linyi Jiashuai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.2K | 其他薄木板、冷轧合金钢 |
| M. Bohlke Veneer Corp. | 美国 | 1 | $66.3K | 其他薄木板、橡木原木 |
| Lu'an Yincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.1K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Dongguan Susheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 木材钻孔机、其他木工机床 |
| Island Gold Ltd. | 越南 | 1 | $18.6K | 其他薄木板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 4 | $30.6K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-23 | 其他薄木板 | SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-17 | 其他薄木板 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $74.8K |
| 2026-04-17 | 其他薄木板 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $74.8K |
| 2026-03-20 | 其他薄木板 | YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-20 | 其他薄木板 | YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 热带木薄板 | YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-20 | 热带木薄板 | YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-20 | 其他薄木板 | YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-20 | 热带木薄板 | YICHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 中国 | $256 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他薄木板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $555 |
| 2026-01-30 | 热带木薄板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $555 |
| 2026-01-30 | 其他薄木板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-30 | 其他薄木板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-30 | 其他薄木板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-30 | 其他薄木板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-30 | 其他薄木板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-30 | 其他薄木板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-10-02 | 其他薄木板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-02 | 其他薄木板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $1.7K |