VIET NAM ETECH TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ETECH VIệT NAM
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$33.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107374583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4QYG7U |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Số nhà 14B, hẻm 88/38/3 Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ETECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ETECH TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14B, hẻm 88/38/3 Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842463271929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $33.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | 10 | $28.5K | 其他塑料制品、钢铁弹簧 |
| CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | 2 | $4.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $130 |
| 2026-03-10 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-10 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $479 |
| 2025-09-08 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $191 |
| 2025-09-08 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $477 |
| 2025-09-08 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-16 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $485 |
| 2025-05-16 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $2.7K |
| 2025-01-07 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-07 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $2.6K |