Quang Minh Industrial Services & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他车辆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP QUANG MINH

5
进口笔数
20
出口笔数
$9.2K
进口金额
$179.9K
出口金额
2023-05-04
最近进口
2026-03-25
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201757632
企查查编码QVNJE065N8
成立日期2016-12-26
联系地址Tổ dân phố Dân Tiến ( tại nhà ông Đinh Văn Khoẻ), Phường Minh Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH INDUSTRIAL SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Dân Tiến ( tại nhà ông Đinh Văn Khoẻ), Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842257108899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
391890塑料地板
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
846620机床零件及夹具
730431无缝钢管
730640不锈钢焊管
830249贱金属配件
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$179.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$4.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yiwu Nantao Trading Co., Ltd.中国3$3.4K农用机械零件
Taizhou Kexing Import & Export Co., Ltd.中国1$1.6K其他塑料制品、塑料包装箱

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南8$120.0K其他塑料制品、其他铝制品
Global Material Handling Ltd.越南3$26.5K其他钢铁制品、焊接方钢管
Ingun Vietnam Co., Ltd.越南3$25.5K其他铜制品、其他塑料制品
Livax Vietnam Co., Ltd.越南5$6.0K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南1$1.9K印刷电路、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-04农用机械零件YIWU NANTAO TRADING CO中国$998
2023-05-04农用机械零件YIWU NANTAO TRADING CO中国$2.0K
2023-03-24农用机械零件YIWU NANTAO TRADING CO中国$63
2023-03-24农用机械零件YIWU NANTAO TRADING CO中国$335
2023-03-07农用机械零件YIWU NANTAO TRADING CO中国$10
2023-03-07农用机械零件YIWU NANTAO TRADING CO中国$4
2023-03-07农用机械零件YIWU NANTAO TRADING CO中国$7
2023-03-07农用机械零件YIWU NANTAO TRADING CO中国$1
2023-03-07农用机械零件YIWU NANTAO TRADING CO中国$14
2023-03-07农用机械零件YIWU NANTAO TRADING CO中国$3

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他钢铁制品CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南$1.5K
2026-03-25其他钢铁制品CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南$1.2K
2026-02-25其他车辆CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南$6.9K
2026-02-25其他车辆CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南$10.3K
2026-01-31其他车辆CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南$10.7K
2026-01-31其他车辆CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南$42.4K
2026-01-06其他车辆CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南$21.2K
2025-12-31其他车辆CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南$9.1K
2025-12-25其他车辆CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南$10.2K
2025-11-25其他车辆CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Industrial Services & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →