Quang Minh Industrial Services & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP QUANG MINH
5
进口笔数
20
出口笔数
$9.2K
进口金额
$179.9K
出口金额
2023-05-04
最近进口
2026-03-25
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201757632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE065N8 |
| 成立日期 | 2016-12-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Dân Tiến ( tại nhà ông Đinh Văn Khoẻ), Phường Minh Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH INDUSTRIAL SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Dân Tiến ( tại nhà ông Đinh Văn Khoẻ), Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842257108899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $179.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Nantao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 农用机械零件 |
| Taizhou Kexing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $120.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 3 | $26.5K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.5K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.0K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 农用机械零件 | YIWU NANTAO TRADING CO | 中国 | $998 |
| 2023-05-04 | 农用机械零件 | YIWU NANTAO TRADING CO | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-24 | 农用机械零件 | YIWU NANTAO TRADING CO | 中国 | $63 |
| 2023-03-24 | 农用机械零件 | YIWU NANTAO TRADING CO | 中国 | $335 |
| 2023-03-07 | 农用机械零件 | YIWU NANTAO TRADING CO | 中国 | $10 |
| 2023-03-07 | 农用机械零件 | YIWU NANTAO TRADING CO | 中国 | $4 |
| 2023-03-07 | 农用机械零件 | YIWU NANTAO TRADING CO | 中国 | $7 |
| 2023-03-07 | 农用机械零件 | YIWU NANTAO TRADING CO | 中国 | $1 |
| 2023-03-07 | 农用机械零件 | YIWU NANTAO TRADING CO | 中国 | $14 |
| 2023-03-07 | 农用机械零件 | YIWU NANTAO TRADING CO | 中国 | $3 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-25 | 其他车辆 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-25 | 其他车辆 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $10.3K |
| 2026-01-31 | 其他车辆 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $10.7K |
| 2026-01-31 | 其他车辆 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $42.4K |
| 2026-01-06 | 其他车辆 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $21.2K |
| 2025-12-31 | 其他车辆 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $9.1K |
| 2025-12-25 | 其他车辆 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $10.2K |
| 2025-11-25 | 其他车辆 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $3.2K |