Dong Lam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG LâM

29
进口笔数
210
出口笔数
$2.62M
进口金额
$11.14M
出口金额
2026-07-11
最近进口
2026-07-31
最近出口
14
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $743.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $368.5K · 5 笔2023-12进口 $43.2K · 1 笔出口 $261.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 6 笔2024-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 3 笔2024-04进口 $40.0K · 1 笔出口 $147.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $202.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $395.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 4 笔2024-12进口 $43.2K · 1 笔出口 $128.8K · 3 笔2025-01进口 $62.2K · 2 笔出口 $115.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-03进口 $131.3K · 2 笔出口 $211.6K · 4 笔2025-04进口 $42.7K · 1 笔出口 $143.9K · 2 笔2025-05进口 $80.5K · 1 笔出口 $413.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 4 笔2025-07进口 $107.5K · 1 笔出口 $239.3K · 5 笔2025-08进口 $139.0K · 2 笔出口 $114.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $343.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $320.0K · 6 笔2025-11进口 $210.7K · 2 笔出口 $610.8K · 9 笔2025-12进口 $234.3K · 2 笔出口 $89.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $431.2K · 7 笔2026-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.7K · 2 笔出口 $483.6K · 8 笔2026-04进口 $743.1K · 2 笔出口 $634.0K · 11 笔2026-05进口 $90.3K · 1 笔出口 $431.5K · 7 笔2026-06进口 $113.0K · 1 笔出口 $492.5K · 7 笔2026-07进口 $109.7K · 1 笔出口 $386.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $368.5K · 5 笔2023-12进口 $43.2K · 1 笔出口 $261.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 6 笔2024-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 3 笔2024-04进口 $40.0K · 1 笔出口 $147.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $202.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $395.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 4 笔2024-12进口 $43.2K · 1 笔出口 $128.8K · 3 笔2025-01进口 $62.2K · 2 笔出口 $115.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-03进口 $131.3K · 2 笔出口 $211.6K · 4 笔2025-04进口 $42.7K · 1 笔出口 $143.9K · 2 笔2025-05进口 $80.5K · 1 笔出口 $413.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 4 笔2025-07进口 $107.5K · 1 笔出口 $239.3K · 5 笔2025-08进口 $139.0K · 2 笔出口 $114.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $343.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $320.0K · 6 笔2025-11进口 $210.7K · 2 笔出口 $610.8K · 9 笔2025-12进口 $234.3K · 2 笔出口 $89.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $431.2K · 7 笔2026-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.7K · 2 笔出口 $483.6K · 8 笔2026-04进口 $743.1K · 2 笔出口 $634.0K · 11 笔2026-05进口 $90.3K · 1 笔出口 $431.5K · 7 笔2026-06进口 $113.0K · 1 笔出口 $492.5K · 7 笔2026-07进口 $109.7K · 1 笔出口 $386.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号3501483515
企查查编码QVNAPQNYM6
成立日期2009-10-20
联系地址Ấp Lò Vôi, Xã Phước Hưng, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG LÂM
企业英文名称DONG LAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Lò Vôi, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02543841777
邮箱donglam_888@yahoo.com.vn
官网nhamaychebienthuysan.com
传真02543672222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本630亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030617冷冻虾
030339其他冷冻比目鱼
030389其他冷冻鱼
030497冷冻鱼肉

出口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030614冷冻烟熏蟹
030489冷冻鱼片
160419其他鱼制品
160529保藏虾制品
030339其他冷冻比目鱼
030461冻罗非鱼片
030481冷冻鲑鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度16$1.05M
中国4$1.03M
中国台湾4$297.9K
越南2$110.1K
日本3$90.3K
阿曼1$44.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾89$5.44M
日本26$1.81M
中国台湾44$1.42M
越南25$496.5K
泰国1$44.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITOCHU CORPORATION印度6$634.0K车用照明信号装置、发动机点火装置
OCEAN STAR TRADING CO., LIMITED中国1$422.4K冻墨鱼鱿鱼
Chuan Rong Trading Co.印度9$375.2K冻墨鱼鱿鱼
Oceanstar Trading Co., Ltd.中国2$306.2K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
HOKUCHIN CO., LTD.中国1$298.9K冻墨鱼鱿鱼
SHIN HORNG FISHERY CO LTD中国台湾2$188.0K冻墨鱼鱿鱼
GOOD WIND INTERNATIONAL TRADING CO中国台湾1$88.1K冻墨鱼鱿鱼
North Dragon (Seafood) Co Ltd中国台湾2$71.3K其他冷冻比目鱼
Zhanjiang Haohang Industrial Co., Ltd.越南1$67.1K其他冷冻鱼、冷冻鱼肉
Chuan Rong Trading Co.阿曼1$44.2K冻墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RELL & RENN FISHING CORPORATION11$929.0K其他冷冻鱼、冻鲣鱼
Kdl Importation & Seafood Trading菲律宾12$696.2K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Sea Formosus Trading菲律宾11$661.4K冷冻鲑鱼片、冻墨鱼鱿鱼
CHUAN RONG TRADING CO中国台湾12$641.4K冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片
Allseas Seafood Trading菲律宾11$590.8K冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Sibuyan Seafood Trading菲律宾9$468.3K其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎
Hanwa Co., Ltd.日本9$443.5K聚乙烯袋、冷冻虾
Tong Ho Foods Industry Co. Ltd.中国台湾9$336.3K冷冻鱼片、冷冻鱼肉
North Dragon (Seafood) Co Ltd中国台湾13$235.1K冷冻烟熏蟹、冻墨鱼鱿鱼
Chuan Rong Trading Co.越南11$82.8K其他冷冻鱼、冻罗非鱼片

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-11冷冻虾ITOCHU CORPORATION印度$42.0K
2026-07-11冷冻虾ITOCHU CORPORATION印度$32.8K
2026-07-11冷冻虾ITOCHU CORPORATION印度$34.9K
2026-06-18冷冻虾ITOCHU CORPORATION印度$77.3K
2026-06-18冷冻虾ITOCHU CORPORATION印度$35.7K
2026-05-12冷冻虾ITOCHU CORPORATION印度$10.5K
2026-05-12冷冻虾ITOCHU CORPORATION印度$48.5K
2026-05-12冷冻虾ITOCHU CORPORATION印度$31.3K
2026-04-21冻墨鱼鱿鱼HOKUCHIN CO., LTD.中国台湾$1.9K
2026-04-21冻墨鱼鱿鱼HOKUCHIN CO., LTD.中国$115.2K

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冻墨鱼鱿鱼Mega Fishing Corporation—$48.1K
2026-07-31冻墨鱼鱿鱼Mega Fishing Corporation—$40.2K
2026-07-24冻墨鱼鱿鱼HAMASHO FOODS HONGKONG LTD—$122.0K
2026-07-23冻墨鱼鱿鱼HAMASHO FOODS HONGKONG LTD—$63.3K
2026-07-15保藏虾制品ITOCHU CORPORATION TOKEN SECTION—$5.1K
2026-07-15保藏虾制品ITOCHU CORPORATION TOKEN SECTION—$42.7K
2026-07-15保藏虾制品ITOCHU CORPORATION TOKEN SECTION—$17.5K
2026-07-15保藏虾制品ITOCHU CORPORATION TOKEN SECTION—$10.5K
2026-07-09冷冻烟熏蟹North Dragon (Seafood) Co Ltd中国台湾$5.1K
2026-07-09冻墨鱼鱿鱼North Dragon (Seafood) Co Ltd中国台湾$4.6K

相关企业 · 同类产品

Dong Lam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →