Dong Lam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG LâM
29
进口笔数
210
出口笔数
$2.62M
进口金额
$11.14M
出口金额
2026-07-11
最近进口
2026-07-31
最近出口
14
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501483515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPQNYM6 |
| 成立日期 | 2009-10-20 |
| 联系地址 | Ấp Lò Vôi, Xã Phước Hưng, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG LÂM |
| 企业英文名称 | DONG LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Lò Vôi, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02543841777 |
| 邮箱 | donglam_888@yahoo.com.vn |
| 官网 | nhamaychebienthuysan.com |
| 传真 | 02543672222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 630亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030497 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $1.05M |
| 中国 | 4 | $1.03M |
| 中国台湾 | 4 | $297.9K |
| 越南 | 2 | $110.1K |
| 日本 | 3 | $90.3K |
| 阿曼 | 1 | $44.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 89 | $5.44M |
| 日本 | 26 | $1.81M |
| 中国台湾 | 44 | $1.42M |
| 越南 | 25 | $496.5K |
| 泰国 | 1 | $44.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITOCHU CORPORATION | 印度 | 6 | $634.0K | 车用照明信号装置、发动机点火装置 |
| OCEAN STAR TRADING CO., LIMITED | 中国 | 1 | $422.4K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Chuan Rong Trading Co. | 印度 | 9 | $375.2K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Oceanstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $306.2K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| HOKUCHIN CO., LTD. | 中国 | 1 | $298.9K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| SHIN HORNG FISHERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $188.0K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| GOOD WIND INTERNATIONAL TRADING CO | 中国台湾 | 1 | $88.1K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| North Dragon (Seafood) Co Ltd | 中国台湾 | 2 | $71.3K | 其他冷冻比目鱼 |
| Zhanjiang Haohang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.1K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼肉 |
| Chuan Rong Trading Co. | 阿曼 | 1 | $44.2K | 冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RELL & RENN FISHING CORPORATION | 11 | $929.0K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 | |
| Kdl Importation & Seafood Trading | 菲律宾 | 12 | $696.2K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Sea Formosus Trading | 菲律宾 | 11 | $661.4K | 冷冻鲑鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| CHUAN RONG TRADING CO | 中国台湾 | 12 | $641.4K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| Allseas Seafood Trading | 菲律宾 | 11 | $590.8K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Sibuyan Seafood Trading | 菲律宾 | 9 | $468.3K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 9 | $443.5K | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Tong Ho Foods Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 9 | $336.3K | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| North Dragon (Seafood) Co Ltd | 中国台湾 | 13 | $235.1K | 冷冻烟熏蟹、冻墨鱼鱿鱼 |
| Chuan Rong Trading Co. | 越南 | 11 | $82.8K | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 | 冷冻虾 | ITOCHU CORPORATION | 印度 | $42.0K |
| 2026-07-11 | 冷冻虾 | ITOCHU CORPORATION | 印度 | $32.8K |
| 2026-07-11 | 冷冻虾 | ITOCHU CORPORATION | 印度 | $34.9K |
| 2026-06-18 | 冷冻虾 | ITOCHU CORPORATION | 印度 | $77.3K |
| 2026-06-18 | 冷冻虾 | ITOCHU CORPORATION | 印度 | $35.7K |
| 2026-05-12 | 冷冻虾 | ITOCHU CORPORATION | 印度 | $10.5K |
| 2026-05-12 | 冷冻虾 | ITOCHU CORPORATION | 印度 | $48.5K |
| 2026-05-12 | 冷冻虾 | ITOCHU CORPORATION | 印度 | $31.3K |
| 2026-04-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | HOKUCHIN CO., LTD. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | HOKUCHIN CO., LTD. | 中国 | $115.2K |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | Mega Fishing Corporation | — | $48.1K |
| 2026-07-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | Mega Fishing Corporation | — | $40.2K |
| 2026-07-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | HAMASHO FOODS HONGKONG LTD | — | $122.0K |
| 2026-07-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | HAMASHO FOODS HONGKONG LTD | — | $63.3K |
| 2026-07-15 | 保藏虾制品 | ITOCHU CORPORATION TOKEN SECTION | — | $5.1K |
| 2026-07-15 | 保藏虾制品 | ITOCHU CORPORATION TOKEN SECTION | — | $42.7K |
| 2026-07-15 | 保藏虾制品 | ITOCHU CORPORATION TOKEN SECTION | — | $17.5K |
| 2026-07-15 | 保藏虾制品 | ITOCHU CORPORATION TOKEN SECTION | — | $10.5K |
| 2026-07-09 | 冷冻烟熏蟹 | North Dragon (Seafood) Co Ltd | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-07-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | North Dragon (Seafood) Co Ltd | 中国台湾 | $4.6K |