Khai Son Vietnam Industrial Machines Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG NGHIệP KHAI SơN VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$404.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401320060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M50J2G |
| 成立日期 | 2009-12-11 |
| 联系地址 | 73 Nguyễn Giản Thanh, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG NGHIỆP KHAI SƠN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KHAI SON VIET NAM INDUSTRIAL MACHINES EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 189 Trường Chinh, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0911130171 |
| 邮箱 | khaisondn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $404.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Darts Machinery Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $290.1K | 岩石钻具、火花点火发动机零件 |
| Taizhou Kaiqiu Drilling Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.9K | 岩石钻具、气动直线发动机 |
| Quzhou Jugong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.5K | 其他气泵、可互换钻具 |
| Zhejiang Aiken Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 岩石钻具 | TAIZHOU DARTS MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-03-31 | 岩石钻具 | TAIZHOU DARTS MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-26 | 岩石钻具 | TAIZHOU DARTS MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-12-05 | 岩石钻具 | TAIZHOU DARTS MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-05 | 合金钢无缝管 | TAIZHOU DARTS MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-05 | 岩石钻具 | TAIZHOU DARTS MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-05 | 岩石钻具 | TAIZHOU DARTS MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-26 | 岩石钻具 | TAIZHOU DARTS MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-08-26 | 岩石钻具 | TAIZHOU DARTS MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-26 | 岩石钻具 | TAIZHOU DARTS MACHINERY TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |